Hướng dẫn chi tiết visa 特定技能1号 cho người Việt sang Nhật năm 2026. 16 ngành nghề, 2 con đường (từ Việt Nam / từ thực tập sinh), kỳ thi, lương, quyền lợi. Cập nhật quy định mới 4/2026.
Từ khóa chính: Tokutei Ginou 1, 特定技能1号 cho người Việt, visa kỹ năng đặc định 1 2026, từ thực tập sinh lên 特定技能
- 特定技能1号 Là Gì? Tại Sao Phổ Biến Với Người Việt?
- ⭐ Cập Nhật MỚI Nhất 2026 — Phải Biết!
- Phần 1: 16 Ngành Nghề 特定技能1号 (Tổng Hợp 2026)
- Phần 2: Điều Kiện Chung Để Có 特定技能1号
- Phần 3: 2 Con Đường Phổ Biến Cho Người Việt
- Phần 4: Hồ Sơ Cần Chuẩn Bị
- Phần 5: Lương & Quyền Lợi Khi Làm 特定技能1号
- Phần 6: Cảnh Báo Quan Trọng — Tránh Lừa Đảo!
- Câu Hỏi Thường Gặp
- Kết Luận
特定技能1号 Là Gì? Tại Sao Phổ Biến Với Người Việt?
特定技能1号 (Tokutei Ginou 1-go) — Visa Kỹ Năng Đặc Định Loại 1 — là loại visa lao động được ra mắt từ tháng 4/2019 nhằm giải quyết tình trạng thiếu nhân lực tại Nhật Bản.
Người Việt Đứng Đầu Về Số Lượng 特定技能1号
📊 Theo dữ liệu mới nhất từ Cục Xuất nhập cảnh (6/2025):
- Tổng số người 特定技能 tại Nhật: 336,196 người
- Người Việt chiếm vị trí số 1: ~50% tổng số (~150,000+ người)
→ 特定技能1号 là cánh cửa mở rộng nhất cho người Việt muốn làm việc tại Nhật mà không cần bằng đại học.
So Sánh Với Các Visa Khác
| Tiêu chí | 特定技能1号 | 技能実習 | 技人国 (Kỹ sư) |
|---|---|---|---|
| Yêu cầu bằng cấp | ⭐ KHÔNG | KHÔNG | Đại học |
| Yêu cầu tiếng Nhật | N4+ | KHÔNG | N1-N2 |
| Đổi việc trong cùng ngành | ⭐ ĐƯỢC | ❌ KHÔNG | ĐƯỢC |
| Lương | ⭐ Bằng người Nhật | Thấp (lương thực tập) | Cao |
| Thời gian tối đa | 5 năm (có thể gia hạn lên 6 năm) | 5 năm | Vô thời hạn |
| Bảo lãnh gia đình | ❌ KHÔNG | ❌ KHÔNG | ⭐ CÓ |
| Lên 永住権 | ❌ KHÔNG | ❌ KHÔNG | ✅ CÓ |
| Lên 特定技能2号 | ✅ Có thể | Phải qua 1号 | Không cần |
Lợi Ích Lớn Nhất Của 特定技能1号
✅ Lương ngang người Nhật — không bị bóc lột như thực tập sinh
✅ Có thể đổi công ty trong cùng ngành (khác hẳn 技能実習!)
✅ Bước đệm lên 特定技能2号 → có thể ở Nhật vô thời hạn
✅ Không cần bằng đại học — chỉ cần thi đậu thi kỹ năng + tiếng Nhật
⭐ Cập Nhật MỚI Nhất 2026 — Phải Biết!
1. Thay Đổi Từ Tháng 4/2026 (Quy Định Mới)
⚠️ CỰC KỲ QUAN TRỌNG:
A. Khai Báo Định Kỳ Đổi Từ 4 Lần/Năm → 1 Lần/Năm
- Trước đây: Công ty phải báo cáo 4 lần/năm
- Mới (từ 4/2026): Chỉ 1 lần/năm
- → Tiết kiệm rất nhiều thời gian cho công ty + giảm gánh nặng
B. Đăng Ký Online Bắt Buộc Cho “Giảm Giấy Tờ”
- Muốn dùng tính năng giảm giấy tờ → BẮT BUỘC đăng ký オンライン申請・電子届出システム
- → Cần chuẩn bị môi trường điện tử
2. Linh Hoạt Hơn Với 5 Năm Tối Đa (Từ 10/2025)
⭐ Tin vui cho người Việt:
- ✅ Mang thai, sinh con, nuôi con, ốm đau, tai nạn lao động → KHÔNG tính vào 5 năm
- ✅ Trượt thi 2号 nhưng đạt 80% điểm đậu → có thể gia hạn 1号 đến 6 năm
- ✅ Visa 1号 có thể nhận 3 năm trong 1 lần (trước đây tối đa 1 năm)
3. CBT Toàn Cầu — Thi Tiếng Nhật & Kỹ Năng
Từ 2026, đa số kỳ thi 特定技能1号 chuyển sang CBT (Computer Based Testing):
| Đặc điểm | Thi giấy (cũ) | CBT (mới) |
|---|---|---|
| Số địa điểm tại Nhật | 1-2 thành phố lớn | ⭐ 12+ tỉnh thành |
| Số địa điểm tại Việt Nam | Hà Nội + HCM | ⭐ Mở rộng |
| Đăng ký | Khó (hết slot nhanh) | Linh hoạt |
| Trả phí | Tiền mặt hoặc ngân hàng | ⭐ Thẻ tín dụng / MoMo, Ngân Lượng (Việt Nam) |
💡 Cho người Việt tại Việt Nam: Có thể đăng ký thi qua prometric-jp.com/ssw với ngôn ngữ tiếng Việt — thanh toán MoMo cực tiện!
4. Cảnh Báo: Ngành Nhà Hàng (外食業) Tạm Dừng
⚠️ Tháng 4/2026: Ngành 外食業 tạm dừng nhận mới 特定技能1号 (do đã đạt giới hạn).
→ Người Việt làm trong ngành 外食業 cần:
- Người đã có 1号: Tiếp tục bình thường
- Người mới: Chờ thông báo mới từ Cục, hoặc chọn ngành khác
Phần 1: 16 Ngành Nghề 特定技能1号 (Tổng Hợp 2026)
| # | Ngành nghề | Tên tiếng Nhật | Có 2号? |
|---|---|---|---|
| 1 | Chăm sóc người già | 介護 | ❌ |
| 2 | Vệ sinh tòa nhà | ビルクリーニング | ❌ |
| 3 | Sản xuất công nghiệp | 工業製品製造業 | ✅ |
| 4 | Xây dựng | 建設 | ✅ |
| 5 | Đóng tàu | 造船・舶用工業 | ✅ |
| 6 | Bảo dưỡng ô tô | 自動車整備 | ✅ |
| 7 | Hàng không | 航空 | ✅ |
| 8 | Khách sạn | 宿泊 | ✅ |
| 9 | Nông nghiệp | 農業 | ✅ |
| 10 | Ngư nghiệp | 漁業 | ✅ |
| 11 | Sản xuất thực phẩm | 飲食料品製造業 | ✅ |
| 12 | Nhà hàng (⚠️ Đang tạm dừng) | 外食業 | ✅ |
| 13 | Vận tải đường bộ | 自動車運送業 | (Mới 2024) |
| 14 | Đường sắt | 鉄道 | (Mới 2024) |
| 15 | Lâm nghiệp | 林業 | (Mới 2024) |
| 16 | Dệt may | 繊維 | (Mới 2024) |
💡 Top 5 ngành phổ biến nhất với người Việt:
- 介護 (Chăm sóc người già) — nhu cầu rất cao
- 建設 (Xây dựng) — lương cao
- 農業 (Nông nghiệp) — dễ đậu thi
- 飲食料品製造業 (Sản xuất thực phẩm) — môi trường ổn định
- 自動車整備 (Bảo dưỡng ô tô) — kỹ thuật cao
Phần 2: Điều Kiện Chung Để Có 特定技能1号
✅ Yêu Cầu Cơ Bản
| Yêu cầu | Chi tiết |
|---|---|
| Tuổi | Từ 17 tuổi trở lên (lúc thi) / 18 tuổi trở lên (lúc đăng ký visa) |
| Hộ chiếu | Hộ chiếu Việt Nam hợp lệ |
| Sức khỏe | Đủ sức khỏe lao động |
| Tiền án | KHÔNG có tiền án nghiêm trọng |
| Tài chính | Có khả năng tự nuôi sống (được công ty trả lương) |
✅ Yêu Cầu Tiếng Nhật
⭐ Đậu MỘT TRONG 2 kỳ thi sau:
| Kỳ thi | Cấp độ tối thiểu |
|---|---|
| JLPT (Japanese Language Proficiency Test) | N4 trở lên |
| JFT-Basic (国際交流基金日本語基礎テスト) | A2 trở lên |
💡 Lựa chọn của người Việt:
- JFT-Basic: Dễ hơn N4, kết quả nhanh, tổ chức nhiều lần/năm
- JLPT N4: Khó hơn nhưng được công nhận rộng rãi hơn
⚠️ Ngoại lệ — Ngành 介護: Phải đậu CẢ N4 + 介護日本語評価試験 (kỳ thi tiếng Nhật chuyên ngành chăm sóc).
✅ Yêu Cầu Kỹ Năng
⭐ Đậu 特定技能1号評価試験 (Kỳ thi đánh giá kỹ năng) của ngành mong muốn.
Tổ Chức Thi Theo Ngành
| Ngành | Tổ chức |
|---|---|
| 介護 | (公財)社会福祉振興・試験センター |
| 建設 | JAC |
| 農業 | ASAT |
| 飲食料品製造業 / 外食業 | OTAFF |
| 工業製品製造業 | (一財)製造業技能評価試験運営委員会 |
| 自動車整備 | (一社)日本自動車整備振興会連合会 |
Phần 3: 2 Con Đường Phổ Biến Cho Người Việt
🛤️ Con Đường 1: Đi Trực Tiếp Từ Việt Nam Sang Nhật
⭐ Phổ biến nhất với người mới muốn sang Nhật.
Quy Trình 6 Bước
[Việt Nam]
↓
1. Học tiếng Nhật + ngành nghề tại trung tâm 6-12 tháng
↓
2. Đậu thi tiếng Nhật (JFT-Basic A2 hoặc JLPT N4)
↓
3. Đậu thi kỹ năng ngành nghề chọn
↓
4. Tìm công ty Nhật + Ký hợp đồng (qua DOLAB-certified 送出機関)
↓
5. Xin 推薦者表 từ DOLAB → Xin 在留資格認定証明書 (CoE) tại Cục Nhật
↓
6. Xin visa tại Đại sứ quán Nhật → Bay sang Nhật
Chi Phí Tham Khảo
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Học tiếng Nhật + đào tạo (6-12 tháng) | 30-60 triệu VND |
| Phí thi JFT-Basic | ~700,000 VND/lần |
| Phí thi kỹ năng | ~1-1,5 triệu VND/lần |
| Phí 送出機関 (DOLAB) | 50-150 triệu VND ⚠️ |
| Vé máy bay sang Nhật | 5-10 triệu VND |
| Tổng cộng | ~100-250 triệu VND |
⚠️ CẢNH BÁO QUAN TRỌNG: Theo quy định mới của Việt Nam, phí 送出機関 KHÔNG được vượt quá 1 tháng lương (~25-30 triệu). Nếu công ty đòi nhiều hơn → có thể là lừa đảo!
💡 Mẹo chọn 送出機関: Chỉ chọn công ty có trong danh sách DOLAB chính thức — kiểm tra trên website www.moj.go.jp/isa.
Thời Gian Tổng Cộng
- Học + thi: 6-12 tháng
- Xin visa: 2-4 tháng
- → Tổng: 8-16 tháng từ lúc bắt đầu
🛤️ Con Đường 2: Từ Thực Tập Sinh (技能実習) Lên 特定技能1号
⭐ Lựa chọn vàng cho người đã làm 技能実習 ở Nhật.
Quy Trình 4 Bước
[Đang làm 技能実習2号 hoặc 3号 tại Nhật]
↓
1. Hoàn thành 技能実習2号 (ít nhất 2 năm 10 tháng)
↓
2. Lấy 修了証明書 (Giấy chứng nhận hoàn thành) + 評価調書
↓
3. Tìm công ty mới (cùng ngành) + Ký hợp đồng 特定技能
↓
4. Xin 推薦者表 từ Đại sứ quán Việt Nam tại Tokyo
+ Xin đổi visa 在留資格変更 tại Cục → Nhận 在留カード mới
⭐ Lợi Thế CỰC LỚN
✅ KHÔNG cần thi tiếng Nhật + thi kỹ năng nếu:
- Hoàn thành tốt 技能実習2号
- Cùng ngành nghề (ví dụ: 技能実習 ngành 建設「とび」 → 特定技能 ngành 建設「とび」)
→ Tiết kiệm thời gian + chi phí rất nhiều!
Khi Nào KHÔNG Được Miễn Thi?
- ❌ Đổi sang ngành khác (ví dụ: 技能実習 ngành nông nghiệp → 特定技能 ngành xây dựng)
- ❌ Không hoàn thành tốt 技能実習2号
Chi Phí (Rất Thấp!)
- Phí 行政書士: 30,000-80,000 yên (nếu nhờ)
- Phí revenue stamp: 4,000 yên
- Không cần phí 送出機関 (vì đã ở Nhật)
- → Tổng: ~50,000-100,000 yên
💡 Mẹo: Đây là con đường ÍT TỐN KÉM NHẤT để có 特定技能1号. Nếu bạn đang là 技能実習, hãy tận dụng triệt để!
Phần 4: Hồ Sơ Cần Chuẩn Bị
📋 Hồ Sơ Cá Nhân (Của Bạn)
| # | Tên giấy tờ | Cách lấy |
|---|---|---|
| 1 | 特定技能外国人表 (推薦者表) | DOLAB (VN) hoặc Đại sứ quán VN tại Tokyo |
| 2 | 在留資格認定証明書交付申請書 (cho Con đường 1) | Tải từ moj.go.jp/isa |
| 3 | 在留資格変更許可申請書 (cho Con đường 2) | Tải từ moj.go.jp/isa |
| 4 | 写真 4cm × 3cm | Cửa hàng ảnh |
| 5 | Hộ chiếu | Bản gốc + photo |
| 6 | 在留カード (cho Con đường 2) | Photo cả 2 mặt |
| 7 | Giấy chứng nhận thi tiếng Nhật đậu | JLPT / JFT-Basic |
| 8 | Giấy chứng nhận thi kỹ năng đậu | Tổ chức thi |
| 9 | 健康診断書 (Phiếu khám sức khỏe) | Bệnh viện |
| 10 | 修了証明書 + 評価調書 (cho Con đường 2) | Công ty thực tập |
📋 Hồ Sơ Của Công Ty Tiếp Nhận
⚠️ Phần này thường do công ty làm — bạn chỉ cần kiểm tra:
| # | Tên giấy tờ |
|---|---|
| 1 | 特定技能雇用契約書 (Hợp đồng lao động) |
| 2 | 雇用条件書 (Điều kiện lao động) |
| 3 | 1号特定技能外国人支援計画書 (Kế hoạch hỗ trợ) |
| 4 | 登記事項証明書 (Đăng ký doanh nghiệp) |
| 5 | 決算書 (Báo cáo tài chính) |
| 6 | 協議会加入証明 (Chứng nhận tham gia hiệp hội ngành) |
| 7 | 役員一覧表 (Danh sách lãnh đạo công ty) |
📋 Hồ Sơ Việt Nam (CHỈ Cho Con Đường 1)
⚠️ CỰC KỲ QUAN TRỌNG:
| # | Tên giấy tờ | Lưu ý |
|---|---|---|
| 1 | CMND/CCCD | Bản gốc + photo |
| 2 | Lý lịch tư pháp | Cấp tại Sở Tư pháp |
| 3 | Giấy khám sức khỏe | Bệnh viện đa khoa |
| 4 | Bằng cấp + bảng điểm | Đã công chứng |
| 5 | Hợp đồng với 送出機関 | DOLAB approved |
⚠️ Tất cả giấy tờ Việt Nam phải được:
- Công chứng tại Sở Tư pháp
- Hợp pháp hóa lãnh sự tại Bộ Ngoại giao
- Dịch sang tiếng Nhật
Phần 5: Lương & Quyền Lợi Khi Làm 特定技能1号
💰 Mức Lương Trung Bình (2026)
| Ngành | Lương tháng (gross) | Lương năm |
|---|---|---|
| 建設 (Xây dựng) | ⭐ 220,000-280,000 yên | ~3-3.5 triệu yên |
| 介護 (Chăm sóc) | 180,000-220,000 yên | ~2.5-3 triệu yên |
| 製造業 (Sản xuất) | 200,000-250,000 yên | ~2.7-3.2 triệu yên |
| 農業 (Nông nghiệp) | 170,000-220,000 yên | ~2.3-2.8 triệu yên |
| 飲食料品 (Thực phẩm) | 180,000-220,000 yên | ~2.5-3 triệu yên |
| 自動車整備 (Bảo dưỡng ô tô) | ⭐ 230,000-300,000 yên | ~3-3.8 triệu yên |
| 宿泊 (Khách sạn) | 200,000-250,000 yên | ~2.7-3.2 triệu yên |
⭐ Quy định pháp luật: Lương 特定技能1号 phải bằng hoặc cao hơn lương người Nhật cùng vị trí. Nếu công ty trả thấp hơn = vi phạm luật.
✅ Quyền Lợi Cụ Thể
1. Quyền Lợi Cơ Bản (Như Lao Động Nhật)
- ✅ Bảo hiểm sức khỏe (健康保険)
- ✅ Lương hưu (厚生年金)
- ✅ Bảo hiểm tai nạn lao động (労災保険)
- ✅ Bảo hiểm thất nghiệp (雇用保険)
- ✅ Nghỉ có lương (有給休暇) — ít nhất 10 ngày/năm
- ✅ Nghỉ thai sản (sản phụ)
2. Quyền Đặc Biệt Khác 技能実習
⭐ Đây là điểm khác biệt LỚN với 技能実習:
| Quyền | 技能実習 | 特定技能1号 |
|---|---|---|
| Đổi công ty trong cùng ngành | ❌ KHÔNG | ✅ ⭐ ĐƯỢC |
| Thi lên cao hơn | Bắt buộc theo lịch | Tự do |
| Lương | Lương thực tập (thấp) | Lương ngang người Nhật |
| Hỗ trợ tiếng Nhật | Có giới hạn | Bắt buộc từ công ty |
3. Hỗ Trợ Bắt Buộc Từ Công Ty
Công ty phải cung cấp 10 loại hỗ trợ:
- Đón sân bay khi mới sang
- Hỗ trợ tìm nhà ở
- Mở tài khoản ngân hàng
- Đăng ký điện thoại
- Thông tin về cuộc sống tại Nhật
- Học tiếng Nhật
- Phỏng vấn định kỳ
- Tư vấn khi gặp khó khăn
- Hỗ trợ khi đổi việc
- Báo cáo định kỳ cho Cục
💡 Nếu công ty không tự làm được → phải nhờ 登録支援機関 (cơ quan hỗ trợ đã đăng ký) — chi phí ~30,000-50,000 yên/người/tháng.
Phần 6: Cảnh Báo Quan Trọng — Tránh Lừa Đảo!
⚠️ Cảnh Báo 1: Phí Quá Cao Tại Việt Nam
🔴 Dấu hiệu lừa đảo:
- Phí 送出機関 trên 150 triệu VND (giới hạn pháp luật là ~25-30 triệu)
- Yêu cầu đặt cọc lớn (>50 triệu) trước khi xin việc
- Hứa “lương cao” mà không có giấy tờ rõ ràng
✅ Cách tránh:
- Chỉ chọn 送出機関 trong danh sách DOLAB
- Kiểm tra danh sách công ty Nhật trên trang chính thức
- Đọc kỹ hợp đồng trước khi ký
⚠️ Cảnh Báo 2: Công Ty Nhật “Đen”
🔴 Dấu hiệu công ty đen:
- Lương thực tế thấp hơn hợp đồng
- Bắt làm thêm giờ không trả lương (サービス残業)
- Giữ hộ chiếu của bạn (BẤT HỢP PHÁP)
- Không cho đổi việc dù bạn không vừa lòng
✅ Cách xử lý:
- Liên hệ 特定技能外国人支援センター (hotline 0120-205-263 — có tiếng Việt)
- Báo cáo 労働基準監督署 (cơ quan giám sát lao động)
- Nhờ Đại sứ quán Việt Nam tại Tokyo hỗ trợ
⚠️ Cảnh Báo 3: Visa Hết Hạn Mà Chưa Có Việc Mới
Nếu bạn đổi việc 特定技能1号:
- ⚠️ Có 3 tháng để tìm công ty mới
- Nếu quá 3 tháng không có việc → có thể mất visa
- → Nên có công ty mới sẵn sàng trước khi nghỉ
Câu Hỏi Thường Gặp
Q: Tôi không có bằng đại học, có làm 特定技能1号 được không?
A: Hoàn toàn được! 特定技能1号 KHÔNG yêu cầu bằng đại học — chỉ cần đậu thi tiếng Nhật + thi kỹ năng.
Q: Tôi đang là 技能実習2号 ở Nhật, làm sao để chuyển sang 特定技能1号?
A:
- Báo công ty thực tập về kế hoạch
- Tìm công ty mới sẵn sàng nhận 特定技能 (cùng ngành)
- Lấy 修了証明書 + 評価調書 từ công ty cũ
- Xin 推薦者表 từ Đại sứ quán Việt Nam Tokyo
- Nộp đổi visa tại Cục → Nhận 在留カード mới
→ Nếu cùng ngành: KHÔNG cần thi lại tiếng Nhật + kỹ năng!
Q: Lương 特定技能1号 có cao hơn 技能実習 không?
A: Cao hơn rõ rệt (gấp 1.5-2 lần). Vì 特定技能 phải nhận lương ngang người Nhật cùng vị trí.
Q: Làm 特定技能1号 5 năm rồi sao? Phải về Việt Nam à?
A: 3 lựa chọn sau 5 năm:
- Tốt nhất: Đậu thi 2号 → Lên 特定技能2号 (vô thời hạn) → Đưa gia đình sang Nhật
- Mới 10/2025: Trượt 2号 nhưng đạt 80% điểm đậu → Gia hạn 1号 đến 6 năm
- Cuối cùng: Phải về Việt Nam (rồi có thể quay lại với visa khác)
Q: Tôi có thể đưa vợ/con sang Nhật khi có 特定技能1号 không?
A: ❌ KHÔNG được. Đây là một hạn chế lớn của 1号. Phải lên 特定技能2号 mới được bảo lãnh gia đình.
Q: Tôi muốn đổi từ ngành 農業 (1号) sang 建設 (1号), có được không?
A: Được, nhưng phải:
- Đậu thi kỹ năng ngành mới (建設)
- Tìm công ty mới
- Đổi visa
→ Tiếng Nhật N4 vẫn dùng được — không cần thi lại.
Q: Tôi đang làm 特定技能1号 năm thứ 4, đang mang thai. Có bị tính vào 5 năm không?
A: KHÔNG (theo quy định mới 10/2025)! Thời gian thai sản + nuôi con + ốm đau → KHÔNG tính vào 5 năm. Nhớ báo Cục để được công nhận.
Q: Phí 送出機関 ở Việt Nam là bao nhiêu hợp lý?
A: Theo quy định pháp luật Việt Nam: không quá 1 tháng lương (~25-30 triệu VND tương ứng với lương khoảng 25 man yên/tháng). Nếu hơn = có thể lừa đảo.
Q: Tôi đậu N3 thay vì N4 có lợi gì không?
A: Không có lợi đặc biệt với 特定技能1号 (N4 đã đủ). Nhưng:
- Lương cao hơn (vì giao tiếp tốt hơn)
- Dễ thi 2号 hơn (đề bằng tiếng Nhật chuẩn)
- Cộng điểm khi xin vĩnh trú sau này
Q: Tôi 35 tuổi, có quá tuổi để làm 特定技能1号 không?
A: KHÔNG có giới hạn tuổi! Người 40-50 tuổi vẫn được. Tuy nhiên, công ty có thể ưu tiên người trẻ vì sức khỏe.
Q: 介護 (chăm sóc) có khó hơn các ngành khác không?
A: Có vì:
- Phải đậu N4 + 介護日本語評価試験 (kỳ thi tiếng Nhật chuyên ngành)
- Yêu cầu giao tiếp tốt với người già Nhật
- Công việc đôi khi nặng (nâng đỡ, vệ sinh)
→ Nhưng lương ngày càng tăng + nhu cầu rất lớn (Nhật Bản già hóa nhanh).
Q: Tôi muốn đăng ký thi 特定技能 ngay tại Việt Nam, đăng ký ở đâu?
A: Vào prometric-jp.com/ssw:
- Chọn ngôn ngữ: Tiếng Việt (góc trên phải)
- Chọn ngành nghề + ngày thi
- Thanh toán bằng thẻ tín dụng / MoMo / Ngân Lượng
- Nhận thông báo qua email
Địa điểm thi tại Việt Nam: Hà Nội + TP.HCM (mở rộng từ 2026).
Q: Phí 行政書士 cho 特定技能1号 là bao nhiêu?
A:
- Tự nộp: chỉ phí 4,000 yên (revenue stamp)
- Nhờ 行政書士: 50,000-100,000 yên (cho đổi 技能実習 → 特定技能)
Kết Luận
特定技能1号 là cơ hội vàng cho người Việt muốn sang Nhật làm việc — không cần bằng đại học, chỉ cần kiên trì học tiếng Nhật + thi kỹ năng. Đặc biệt với cập nhật 2026, quy trình ngày càng linh hoạt hơn cho người Việt.
Tóm tắt 5 quy tắc vàng cho năm 2026:
- ✅ Chọn 送出機関 đúng — chỉ chọn trong danh sách DOLAB chính thức
- ✅ Tận dụng CBT mới — đăng ký thi linh hoạt qua prometric-jp.com/ssw
- ✅ Thực tập sinh → tận dụng đường tắt KHÔNG cần thi lại
- ✅ Mang thai/nuôi con → KHÔNG tính vào 5 năm (báo Cục để được ghi nhận)
- ✅ Mục tiêu cuối cùng là 特定技能2号 → bắt đầu chuẩn bị từ năm 1号 thứ 2
Lộ trình tối ưu cho người Việt:
🎯 Năm 0: Học tiếng Nhật + chuyên ngành ở Việt Nam (6-12 tháng)
🎯 Năm 1: Sang Nhật làm 特定技能1号 + tích lũy kinh nghiệm
🎯 Năm 2-3: Xin vai trò leader / sub-leader để chuẩn bị thi 2号
🎯 Năm 4-5: Thi đậu 特定技能2号 + đưa gia đình sang Nhật
🎯 Năm 5-13: Sống ổn định với 2号 + tích lũy 5 năm liên tục
🎯 Năm 13+: Xin vĩnh trú 永住権 → tự do hoàn toàn ở Nhật!
特定技能1号 không phải là điểm cuối — đó là điểm bắt đầu cho tương lai bền vững tại Nhật. Bắt đầu kế hoạch từ hôm nay!
📌 Bài viết liên quan:
→ [Visa Kỹ Năng Đặc Định 2 (特定技能2号) Cho Người Việt 2026]
→ [Hướng Dẫn Visa Family Stay (家族滞在) Cho Người Việt 2026]
→ [Hướng Dẫn Xin Vĩnh Trú (永住権) Cho Người Việt 2026]
→ [Hướng Dẫn Gia Hạn Visa Kỹ Sư (技人国) Cho Người Việt 2026]
→ [NISA Là Gì? Hướng Dẫn Đầu Tư Miễn Thuế Cho Người Việt]
→ [Top 7 Thẻ Tín Dụng Dễ Đậu Nhất Cho Người Việt Ở Nhật]
Lưu ý: Thông tin được cập nhật theo quy định công bố tháng 5/2026, bao gồm cập nhật 4/2026 (định kỳ báo cáo), 10/2025 (linh hoạt 5 năm), và CBT toàn cầu. Quy trình và yêu cầu có thể thay đổi — hãy kiểm tra trang web chính thức moj.go.jp/isa và ssw.go.jp trước khi nộp đơn. Bài viết mang tính chất tham khảo, không phải tư vấn pháp lý chuyên nghiệp. Trong trường hợp phức tạp, hãy liên hệ với 行政書士 hoặc 弁護士 để được tư vấn cụ thể.


