Hướng dẫn chi tiết visa 高度専門職1号 cho kỹ sư, IT, chuyên gia người Việt 2026. Bảng tính điểm 70/80 điểm, đường tắt 1-3 năm xin vĩnh trú, ưu đãi đặc biệt, so với 技人国 thông thường.
Từ khóa chính: 高度専門職1号ロ, Highly Skilled Professional người Việt, visa cao cấp Nhật 70 điểm, đường tắt vĩnh trú 1 năm
- 高度専門職 Là Gì? Tại Sao Là “Đỉnh Cao” Cho Người Việt Có Bằng?
- Phần 1: 3 Loại 高度専門職1号 — Bạn Thuộc Loại Nào?
- Phần 2: Bảng Tính Điểm Chi Tiết Cho 1号ロ
- Phần 3: Ví Dụ Thực Tế Cho Người Việt
- Phần 4: Lợi Ích Cụ Thể Khi Có 高度専門職1号ロ
- Phần 5: Quy Trình Đăng Ký — 5 Bước
- Phần 6: 高度専門職2号 — Cấp Độ Cao Hơn Nữa
- Câu Hỏi Thường Gặp
- Kết Luận
高度専門職 Là Gì? Tại Sao Là “Đỉnh Cao” Cho Người Việt Có Bằng?
高度専門職 (Koudo Senmonshoku) — Visa Chuyên Gia Cao Cấp — là loại visa đặc biệt cao cấp dành cho người nước ngoài có trình độ và đóng góp cao cho Nhật Bản.
Đây là “vũ khí bí mật” mà nhiều người Việt làm IT, kỹ sư, nghiên cứu viên đang sở hữu nhưng chưa biết khai thác hết.
Tại Sao Visa Này Đặc Biệt?
⭐ 5 lợi ích vượt trội so với visa 技人国 thông thường:
- ✅ Visa 5 năm ngay lần đầu — không cần đợi gia hạn nhiều lần
- ✅ Đường tắt vĩnh trú 1-3 năm thay vì 10 năm thông thường
- ✅ Đưa cả bố mẹ sang Nhật — visa duy nhất cho phép!
- ✅ Đưa người giúp việc sang Nhật (nếu thu nhập 1,000 万+/năm)
- ✅ Vợ/chồng được làm việc full-time (như visa lao động)
So Sánh Với 技人国 Thông Thường
| Tiêu chí | 技人国 | 高度専門職1号ロ |
|---|---|---|
| Yêu cầu | Bằng đại học chuyên ngành | Bằng + 70 điểm |
| Thời hạn visa | 1, 3, 5 năm | ⭐ 5 năm ngay lần đầu |
| Thời gian xin vĩnh trú | 10 năm | ⭐ 3 năm (70 điểm) hoặc 1 năm (80 điểm) |
| Đưa bố mẹ | ❌ KHÔNG | ⭐ CÓ (có điều kiện) |
| Đưa người giúp việc | ❌ KHÔNG | ⭐ CÓ (có điều kiện) |
| Vợ/chồng đi làm | Bị giới hạn | ⭐ Tự do làm việc |
| Thời gian xét duyệt | 1-3 tháng | ⭐ 5-10 ngày (ưu tiên) |
💡 Sự thật quan trọng: Nếu bạn đang có visa 技人国 và đạt 70+ điểm → bạn NÊN đổi sang 高度専門職1号ロ ngay! Hồ sơ và việc làm KHÔNG đổi, chỉ visa được “nâng cấp”.
Phần 1: 3 Loại 高度専門職1号 — Bạn Thuộc Loại Nào?
Visa 高度専門職1号 được chia thành 3 loại theo hoạt động:
🔹 高度専門職1号イ (Loại I — Học Thuật Nghiên Cứu)
Đối tượng: Nhà nghiên cứu, giáo sư đại học, giảng viên
Tương đương với visa nào?
- 教授 (Giáo sư)
- 研究 (Nghiên cứu)
Người Việt phổ biến: PhD đang làm nghiên cứu tại trường đại học / viện nghiên cứu Nhật
🔹 高度専門職1号ロ (Loại II — Chuyên Môn / Kỹ Thuật) ⭐
Đối tượng: Kỹ sư, IT, lập trình viên, data scientist, consultant, nghiên cứu viên doanh nghiệp
Tương đương với visa nào?
- 技術・人文知識・国際業務 (技人国)
- 企業内転勤 (Chuyển nội bộ)
- 法律・会計 (Luật/Kế toán)
- 医療 (Y tế)
Người Việt phổ biến: ⭐ Đây là loại phổ biến nhất với người Việt — kỹ sư IT, lập trình viên tại Nhật.
🔹 高度専門職1号ハ (Loại III — Quản Lý / Kinh Doanh)
Đối tượng: Giám đốc, quản lý cấp cao, CEO, founder
Tương đương với visa nào?
- 経営・管理 (Quản lý kinh doanh)
Người Việt phổ biến: Người Việt làm sếp / CEO tại công ty Nhật hoặc start-up
💡 Trong bài này, tôi sẽ tập trung vào 高度専門職1号ロ vì đây là loại phổ biến nhất với người Việt.
Phần 2: Bảng Tính Điểm Chi Tiết Cho 1号ロ
⭐ Cần đạt ít nhất 70 điểm. Đạt 80+ điểm = đường tắt vĩnh trú 1 năm!
🎓 Học Vấn (Tối Đa 30 Điểm)
| Bằng cấp | Điểm |
|---|---|
| PhD (Tiến sĩ) | ⭐ 30 điểm |
| Thạc sĩ + chuyên ngành cao cấp (Master + Professional Degree) | 25 điểm |
| Thạc sĩ (Master) | 20 điểm |
| Cử nhân (Bachelor) | 10 điểm |
| Bonus: Có thêm bằng cấp khác cùng cấp | +5 điểm |
💡 Mẹo cho người Việt: Nếu chỉ có cử nhân (10 điểm), việc cộng thêm 5 điểm bằng kép giúp lên 15 — đáng kể!
💼 Kinh Nghiệm Làm Việc (Tối Đa 20 Điểm)
| Số năm kinh nghiệm | Điểm |
|---|---|
| 10+ năm | ⭐ 20 điểm |
| 7-9 năm | 15 điểm |
| 5-6 năm | 10 điểm |
| 3-4 năm | 5 điểm |
| Dưới 3 năm | 0 điểm |
⚠️ Lưu ý: Kinh nghiệm phải liên quan đến công việc hiện tại.
💰 Lương Năm (Tối Đa 40 Điểm — Quan Trọng Nhất!)
⚠️ Quy định mới: Lương dưới 300 万 yên/năm → KHÔNG đủ điều kiện 1号ロ (dù có điểm khác cao).
| Lương năm | Tuổi <30 | Tuổi 30-34 | Tuổi 35-39 | Tuổi 40+ |
|---|---|---|---|---|
| 1,000+ 万 | 40 | 40 | 40 | 40 |
| 900-999 万 | 35 | 35 | 35 | 35 |
| 800-899 万 | 30 | 30 | 30 | 30 |
| 700-799 万 | 25 | 25 | 25 | 25 |
| 600-699 万 | 20 | 20 | 20 | 20 |
| 500-599 万 | 15 | 15 | 15 | – |
| 400-499 万 | 10 | 10 | – | – |
| 300-399 万 | 5 | – | – | – |
💡 Mẹo: Người Việt 28-30 tuổi có thể đạt 15-20 điểm dễ dàng nếu lương 500-700 万. Nhưng tuổi cao (40+) cần lương cao hơn.
👶 Tuổi (Tối Đa 15 Điểm)
| Tuổi | Điểm |
|---|---|
| Dưới 30 | ⭐ 15 điểm |
| 30-34 | 10 điểm |
| 35-39 | 5 điểm |
| 40+ | 0 điểm |
💡 Quan trọng: Tuổi TRẺ = lợi thế. Người Việt nên xin 高度専門職 sớm khi còn dưới 30 tuổi!
🏆 Bonus Đặc Biệt — Cách Tăng Điểm Nhanh Nhất
1. Tiếng Nhật
| Cấp độ | Điểm |
|---|---|
| JLPT N1 (hoặc BJT 480+) | ⭐ 15 điểm |
| JLPT N2 (hoặc BJT 400+) | ⭐ 10 điểm |
| Tốt nghiệp đại học Nhật Bản | +10 điểm |
⭐ Mẹo vàng số 1: Học N1 = +15 điểm! Đây là cách tăng điểm dễ nhất cho người Việt. Nhiều người đã đạt 70 điểm nhờ N1.
2. Bằng Cấp Đặc Biệt
| Yếu tố | Điểm |
|---|---|
| Bằng kép (2 chuyên ngành cùng cấp) | +5 điểm |
| Tốt nghiệp đại học trong top thế giới (như TOP 300 QS, THE) | +10 điểm |
3. Kinh Nghiệm Liên Quan Sáng Tạo / Đổi Mới
| Yếu tố | Điểm |
|---|---|
| Tham gia dự án sáng tạo (innovation) của Nhật | +10 điểm |
| Có bằng quản lý dự án (PMP) | +5 điểm |
| Làm tại doanh nghiệp được Nhật chỉ định “đổi mới” | +10 điểm |
4. Đóng Góp Cho Nhật Bản
| Yếu tố | Điểm |
|---|---|
| Nghiên cứu được công nhận quốc tế (paper, patent) | +5-15 điểm |
| Đầu tư trên 100 万 yên vào start-up Nhật | +5 điểm |
Phần 3: Ví Dụ Thực Tế Cho Người Việt
🅰️ Trường Hợp 1: Kỹ Sư IT Trẻ (Đường Tắt 1 Năm!)
Hồ sơ:
- Tuổi: 28
- Bằng cấp: Cử nhân CNTT (Việt Nam)
- Kinh nghiệm: 5 năm
- Lương năm: 700 万
- Tiếng Nhật: N1
- Visa hiện tại: 技人国
Tính điểm:
| Mục | Điểm |
|---|---|
| Cử nhân | 10 |
| 5 năm KN | 10 |
| Lương 700 万 (tuổi 28) | 25 |
| Tuổi 28 | 15 |
| N1 | 15 |
| Bằng kép (toán + CNTT) | 5 |
| Tổng | 80 điểm ⭐⭐ |
→ Đủ điều kiện đường tắt vĩnh trú sau 1 năm!
🅱️ Trường Hợp 2: Manager 32 Tuổi (Đường Tắt 3 Năm)
Hồ sơ:
- Tuổi: 32
- Bằng cấp: Thạc sĩ (Nhật Bản)
- Kinh nghiệm: 8 năm
- Lương năm: 600 万
- Tiếng Nhật: N2
Tính điểm:
| Mục | Điểm |
|---|---|
| Thạc sĩ | 20 |
| 8 năm KN | 15 |
| Lương 600 万 (tuổi 32) | 20 |
| Tuổi 32 | 10 |
| Tốt nghiệp đại học Nhật | 10 |
| N2 | 10 |
| Tổng | 85 điểm ⭐⭐ |
→ Cũng đủ đường tắt 1 năm!
🅲 Trường Hợp 3: Sales Engineer 35 Tuổi (CHƯA Đủ)
Hồ sơ:
- Tuổi: 35
- Bằng cấp: Cử nhân (Việt Nam)
- Kinh nghiệm: 5 năm
- Lương năm: 500 万
- Tiếng Nhật: N3 (chỉ N3!)
Tính điểm:
| Mục | Điểm |
|---|---|
| Cử nhân | 10 |
| 5 năm KN | 10 |
| Lương 500 万 (tuổi 35) | 15 |
| Tuổi 35 | 5 |
| Không có N2/N1 | 0 |
| Tổng | 40 điểm ❌ |
→ CHƯA đủ 70 điểm. Cần:
- Học N1 (+15) = 55 điểm — vẫn chưa đủ
- Tăng lương lên 700 万 (+10) = 65 — vẫn chưa đủ
- Cả 2: 75 điểm → ⭐ Đủ!
Phần 4: Lợi Ích Cụ Thể Khi Có 高度専門職1号ロ
🥇 Lợi Ích 1: Visa 5 Năm Ngay Lần Đầu
⭐ Không như 技人国 (1 → 3 → 5 năm), 高度専門職 cấp 5 năm ngay lập tức!
→ Tiết kiệm 2-3 lần đi gia hạn trong 5 năm đầu.
🥇 Lợi Ích 2: Đường Tắt Vĩnh Trú
| Điểm | Thời gian xin vĩnh trú |
|---|---|
| 70-79 điểm | ⭐ 3 năm ở Nhật (thay vì 10 năm) |
| 80+ điểm | ⭐⭐ 1 năm ở Nhật! |
💡 So sánh: Người 技人国 thông thường mất 10 năm mới xin vĩnh trú được. Có 高度専門職 80 điểm → chỉ 1 năm = rút ngắn 9 năm!
🥇 Lợi Ích 3: Đưa Bố Mẹ Sang Nhật ⭐ Độc Quyền!
Nhật Bản KHÔNG có visa cho bố mẹ người nước ngoài. Nhưng 高度専門職 là NGOẠI LỆ DUY NHẤT.
Điều Kiện Đưa Bố Mẹ Sang
✅ Có con dưới 7 tuổi (chăm sóc cháu) HOẶC vợ đang mang thai
✅ Hộ gia đình có lương 800 万+/năm
✅ Sống cùng nhà với người 高度専門職
✅ Chỉ được đưa 1 cặp bố mẹ (bố mẹ ruột HOẶC bố mẹ vợ/chồng)
→ Bố mẹ nhận visa 特定活動 (Special Activities), gia hạn theo visa con.
💡 Cho người Việt: Đây là cơ hội đưa bố/mẹ già sang Nhật chăm sóc cháu — không có visa nào khác cho phép!
🥇 Lợi Ích 4: Vợ/Chồng Tự Do Làm Việc
So Sánh
| Family Stay (技人国) | 高度専門職の配偶者 | |
|---|---|---|
| Làm việc tự do | ❌ Tối đa 28 tiếng/tuần | ⭐ Full-time tự do |
| Loại công việc | Hạn chế | Tương đương 技人国 |
| Yêu cầu chuyên môn | Không | Không |
→ Vợ/chồng có thể đi làm full-time không cần xin visa lao động riêng.
🥇 Lợi Ích 5: Đưa Người Giúp Việc (Cho Lương Cao)
Nếu thu nhập 1,000 万+/năm:
- Có thể đưa 1 người giúp việc từ Việt Nam
- Người giúp việc nhận visa 特定活動
- Lương người giúp việc tối thiểu 20 万/tháng
💡 Đặc biệt hữu ích cho người Việt làm sếp / có gia đình bận rộn.
🥇 Lợi Ích 6: Xét Duyệt Ưu Tiên (5-10 Ngày)
- 技人国 thông thường: 30-90 ngày
- 高度専門職: ⭐ 5-10 ngày (ưu tiên xét duyệt)
→ Nếu cần visa gấp (đổi việc, đưa gia đình sang…) → 高度専門職 là lựa chọn tối ưu.
Phần 5: Quy Trình Đăng Ký — 5 Bước
🔹 BƯỚC 1: Tự Tính Điểm
Sử dụng bảng điểm chính thức của Cục:
- Tải Excel: moj.go.jp/isa → tìm “ポイント計算表”
- Hoặc dùng calculator online tại các trang 行政書士
→ Đảm bảo đạt ít nhất 70 điểm trước khi nộp.
🔹 BƯỚC 2: Chuẩn Bị Hồ Sơ
Hồ Sơ Cá Nhân
| # | Tên giấy tờ | Cách lấy |
|---|---|---|
| 1 | 在留資格認定証明書交付申請書 (mới) hoặc 在留資格変更許可申請書 (đổi từ visa khác) | Tải từ moj.go.jp/isa |
| 2 | 写真 4cm × 3cm | Cửa hàng ảnh |
| 3 | ポイント計算表 | Tự điền (Excel chính thức) |
| 4 | Hộ chiếu | Bản gốc + photo |
| 5 | 在留カード (nếu đang ở Nhật) | Photo cả 2 mặt |
| 6 | Bằng đại học + bảng điểm | Đã dịch + công chứng |
| 7 | Giấy chứng nhận làm việc (在職証明書) | Công ty cũ + mới (toàn bộ KN) |
| 8 | JLPT certificate (N1/N2) | JLPT |
| 9 | 理由書 (Lý do xin) | Tự viết |
Hồ Sơ Của Công Ty
| # | Tên giấy tờ |
|---|---|
| 1 | 雇用契約書 hoặc 労働条件通知書 |
| 2 | 登記事項証明書 |
| 3 | 決算書 (Báo cáo tài chính) |
| 4 | 法定調書合計表 |
| 5 | 会社案内 (Giới thiệu công ty) |
Giấy Tờ Chứng Minh Lương
⭐ Cực kỳ quan trọng vì lương quyết định nhiều điểm:
- 源泉徴収票 (Phiếu khấu trừ thuế tại nguồn) — năm gần nhất
- 給与明細 (Bảng lương) — 3-6 tháng gần nhất
- 住民税課税証明書 + 納税証明書 — 1 năm
🔹 BƯỚC 3: Nộp Đơn Tại Cục Xuất Nhập Cảnh
- Đến 入国管理局 theo địa chỉ trên 住民票
- Phí: 4,000 yên (revenue stamp)
- Nhận 受領票
🔹 BƯỚC 4: Đợi Kết Quả (Ưu Tiên!)
| Trường hợp | Thời gian |
|---|---|
| Đổi từ 技人国 | ⭐ 5-10 ngày (ưu tiên) |
| Đăng ký mới (CoE từ Việt Nam) | ⭐ 2-4 tuần |
| Có vấn đề | 1-2 tháng |
🔹 BƯỚC 5: Nhận Visa
- Nhận bưu thiếp từ Cục → đến nhận 在留カード mới
- Visa thời hạn 5 năm!
Phần 6: 高度専門職2号 — Cấp Độ Cao Hơn Nữa
Sau khi có 高度専門職1号 và làm tốt 3 năm → có thể nâng cấp lên 高度専門職2号.
Lợi Ích Của 2号
| Lợi ích | 1号 | 2号 |
|---|---|---|
| Thời hạn visa | 5 năm | ⭐ Vô thời hạn |
| Hoạt động cho phép | Hạn chế (theo loại 1号イロハ) | ⭐ Đa dạng |
| Đổi việc | Phải đổi visa | ⭐ Linh hoạt hơn |
💡 Đặc biệt: Sau khi có 高度専門職2号, bạn gần như tương đương vĩnh trú về quyền lợi — chỉ thiếu thẻ 永住者.
Câu Hỏi Thường Gặp
Q: Tôi đang có 技人国, làm sao biết mình có đủ điểm cho 高度専門職?
A:
- Tải Excel “ポイント計算表” từ moj.go.jp/isa
- Tự tính điểm (mất 30-60 phút)
- Nếu đạt 70+ → cân nhắc đổi sang 高度専門職
→ Có thể nhờ 行政書士 review (~10,000 yên) trước khi quyết định.
Q: Tôi đang ở Việt Nam, có thể xin 高度専門職 trực tiếp không?
A: Có. Quy trình:
- Tìm công ty Nhật ký hợp đồng
- Công ty xin CoE 高度専門職 tại Cục Nhật
- Bạn xin visa tại Đại sứ quán Nhật ở Việt Nam
- Bay sang Nhật → nhận 在留カード
Q: Phí xin 高度専門職 đắt hơn 技人国 không?
A: Bằng nhau (4,000 yên). Sự khác biệt chỉ ở giấy tờ phải nộp ポイント計算表.
Q: Nếu lương dưới 300 万, có cách nào đạt 高度専門職 không?
A: KHÔNG. Đây là quy định cứng — lương dưới 300 万 không được dù có điểm khác cao.
→ Phải tăng lương lên 300+ 万 trước khi nộp.
Q: Tôi 40 tuổi, có thể xin 高度専門職 không?
A: Có, nhưng tuổi không cộng điểm (0 điểm). Cần điểm cao ở các mục khác:
- Lương cao (700-1000 万+)
- N1 (+15)
- Kinh nghiệm 10+ năm (20)
- PhD (30)
Q: Sau khi có 高度専門職, tôi muốn quay lại 技人国 được không?
A: Không cần thiết. 高度専門職 có nhiều ưu đãi hơn — không có lý do quay lại 技人国.
Q: Vợ tôi có thể tự xin 高度専門職 độc lập không?
A: Có, nếu:
- Vợ tự đạt 70 điểm (lương riêng + bằng cấp riêng + N1…)
- Có công ty riêng ký hợp đồng
→ Trong gia đình có 2 người 高度専門職 = lợi thế lớn.
Q: Bố mẹ tôi 65 tuổi, có thể đưa sang Nhật bằng 高度専門職 không?
A: Có thể, nếu:
- Tôi có con dưới 7 tuổi (cần chăm sóc) HOẶC vợ đang mang thai
- Lương vợ chồng tổng cộng 800 万+/năm
- Sống cùng nhà với tôi
Q: 80 điểm và xin vĩnh trú sau 1 năm thực sự được phê duyệt không?
A: Có, nhưng cần:
- 80+ điểm DUY TRÌ trong 1 năm
- Đóng thuế / bảo hiểm đầy đủ
- Có người bảo lãnh (sếp Nhật / người vĩnh trú)
- Hồ sơ sạch (không vi phạm)
→ Tỷ lệ đậu rất cao nếu đáp ứng đủ điều kiện.
Q: Nếu sau này bị cắt giảm lương, điểm giảm xuống dưới 70 thì sao?
A:
- Trong 5 năm 1号: Có thể vẫn được giữ visa (không cần duy trì 70 điểm liên tục)
- Khi gia hạn: BẮT BUỘC phải có 70 điểm → nếu không = từ chối gia hạn
→ Phải duy trì lương cao trong cả thời gian có visa.
Q: Tôi cần phí 行政書士 cho 高度専門職 là bao nhiêu?
A:
- Tự nộp: chỉ phí 4,000 yên
- Nhờ 行政書士: 80,000 – 150,000 yên (phức tạp hơn 技人国 do phải tính điểm)
Q: Tôi tốt nghiệp đại học Việt Nam (top 5 VN), có cộng điểm “đại học top thế giới” không?
A: Có thể, nếu trường nằm trong:
- TOP 300 QS World University Rankings
- TOP 300 Times Higher Education
- TOP 300 Academic Ranking of World Universities (ARWU)
→ Top trường VN (Đại học Quốc gia HN, ĐH Bách Khoa HN, ĐH Quốc gia TP.HCM) thường nằm trong TOP 1000-1500 — không cộng điểm. Nhưng kiểm tra danh sách mới nhất tại moj.go.jp.
Q: Tôi có thể chuyển từ 高度専門職1号 sang công ty khác không?
A: Có, nhưng phải:
- Đổi visa (vì 高度専門職 gắn với công ty cụ thể)
- Nộp lại ポイント計算表 với công ty mới
- Đảm bảo điểm vẫn ≥ 70
→ Phức tạp hơn 技人国 thông thường (chỉ cần báo Cục).
Kết Luận
高度専門職 là vũ khí bí mật mà nhiều người Việt làm IT/kỹ sư tại Nhật đang sở hữu nhưng chưa khai thác hết. Chỉ với một thay đổi visa, bạn có thể:
✅ Rút ngắn thời gian xin vĩnh trú từ 10 năm → 1-3 năm
✅ Đưa bố mẹ sang Nhật — visa duy nhất cho phép
✅ Vợ/chồng làm việc full-time không bị giới hạn
✅ Visa 5 năm ngay lần đầu, không cần gia hạn nhiều lần
✅ Xét duyệt ưu tiên trong 5-10 ngày
Tóm tắt 5 quy tắc vàng cho năm 2026:
- ✅ Học N1 trước — đây là cách tăng 15 điểm dễ nhất cho người Việt
- ✅ Tự tính điểm trước khi nộp — tránh nộp khi chưa đủ
- ✅ Tăng lương lên 500+ 万 — yếu tố quan trọng nhất
- ✅ Nếu 80+ điểm → đổi visa ngay → xin vĩnh trú sau 1 năm!
- ✅ Nếu chưa đủ → tập trung bonus điểm (N1, đại học top, sáng tạo)
Lộ trình tối ưu cho người Việt làm IT:
🎯 Năm 1-3: 技人国 với lương khởi điểm 350-450 万
🎯 Năm 3: Học N1 + tăng lương lên 500-700 万 = đạt 70-80 điểm
🎯 Năm 4: Đổi sang 高度専門職1号ロ (visa 5 năm)
🎯 Năm 5: Xin 永住権 (đường tắt 1 năm với 80 điểm)
🎯 Năm 5+: Tự do hoàn toàn ở Nhật + đưa bố mẹ sang!
高度専門職 không chỉ là 1 visa — đó là cú đột phá đưa bạn từ “lao động nước ngoài” thành “chuyên gia cao cấp” được Nhật Bản trọng dụng.
Nếu bạn có bằng đại học và lương ổn → hãy tính điểm NGAY HÔM NAY. Có thể bạn đã đủ điều kiện mà chưa biết!
📌 Bài viết liên quan:
→ [Hướng Dẫn Xin Vĩnh Trú (永住権) Cho Người Việt 2026]
→ [Hướng Dẫn Gia Hạn Visa Kỹ Sư (技人国) Cho Người Việt 2026]
→ [Hướng Dẫn Visa Family Stay (家族滞在) Cho Người Việt 2026]
→ [Visa Kỹ Năng Đặc Định 2 (特定技能2号) Cho Người Việt 2026]
→ [NISA Là Gì? Hướng Dẫn Đầu Tư Miễn Thuế Cho Người Việt]
Lưu ý: Thông tin được cập nhật theo quy định công bố tháng 5/2026. Bảng tính điểm và yêu cầu có thể thay đổi — hãy kiểm tra trang web chính thức moj.go.jp/isa trước khi nộp đơn. Bài viết mang tính chất tham khảo, không phải tư vấn pháp lý chuyên nghiệp. Trong trường hợp phức tạp, hãy liên hệ với 行政書士 hoặc 弁護士 để được tư vấn cụ thể.


