Hướng Dẫn Visa Family Stay (家族滞在) Cho Người Việt Ở Nhật [2026] — Đưa Vợ/Chồng/Con Sang Nhật

Visa

Hướng dẫn chi tiết visa Family Stay 家族滞在 cho người Việt ở Nhật năm 2026. Cách đưa vợ/chồng/con sang Nhật, mức lương cần thiết, giấy tờ bắt buộc, quy định mới và mẹo để được duyệt.
Từ khóa chính: visa Family Stay, 家族滞在 ビザ, đưa vợ con sang Nhật, visa người phụ thuộc người Việt, kazoku taizai 2026


  1. Visa Family Stay Là Gì? Ai Có Thể Đăng Ký?
    1. Đối Tượng Được Cấp Visa Family Stay
    2. Loại Visa Của Người Bảo Lãnh (扶養者)
  2. Phần 1: Yêu Cầu Bắt Buộc Để Được Cấp Visa
    1. ✅ 3 Yêu Cầu Cốt Lõi
      1. 1. Quan hệ gia đình hợp pháp
      2. 2. Khả năng tài chính của người bảo lãnh
      3. 3. Sống cùng nhau (同居要件)
    2. 💰 Mức Thu Nhập Tối Thiểu (Hướng Dẫn Thực Tế)
    3. 🎓 Trường Hợp Đặc Biệt: Du Học Sinh
  3. Phần 2: Hai Tình Huống Đăng Ký Visa Family Stay
    1. 🅰️ Tình Huống 1: Đưa Vợ/Chồng/Con Từ Việt Nam Sang Nhật
      1. Quy trình:
      2. Thời gian tổng cộng: 2-4 tháng
    2. 🅱️ Tình Huống 2: Đổi Visa Cho Người Đang Ở Nhật
      1. Quy trình:
  4. Phần 3: Giấy Tờ Cần Chuẩn Bị Chi Tiết
    1. 📋 Giấy Tờ Chung Cho Cả 2 Tình Huống
      1. Của Người Bảo Lãnh (扶養者) — Người Đang Ở Nhật
      2. Của Người Được Bảo Lãnh (申請者) — Vợ/Chồng/Con
    2. 📋 Giấy Tờ Chứng Minh Quan Hệ Gia Đình (BẮT BUỘC)
      1. Nếu là Vợ/Chồng:
      2. Nếu là Con:
    3. 📋 Giấy Tờ Khác (Tăng Tỷ Lệ Đậu)
  5. Phần 4: Hướng Dẫn Viết 「理由書」 (Lý Do Bảo Lãnh)
    1. Cấu trúc 理由書 chuẩn:
    2. Mẫu 理由書 (Tham khảo cho người Việt):
  6. Phần 5: Quy Trình Nộp Đơn — 5 Bước
    1. 🔹 BƯỚC 1: Chuẩn Bị Giấy Tờ (1-2 Tháng)
    2. 🔹 BƯỚC 2: Điền Form & Viết 理由書
    3. 🔹 BƯỚC 3: Nộp Đơn Tại Cục Xuất Nhập Cảnh
      1. Có 3 Cách:
    4. 🔹 BƯỚC 4: Đợi Kết Quả
    5. 🔹 BƯỚC 5: Sau Khi Đậu
      1. Nếu Tình Huống 1 (CoE):
      2. Nếu Tình Huống 2 (Đổi visa):
  7. Phần 6: Sau Khi Đến Nhật — Việc Cần Làm
    1. 1. Đăng Ký 住民票 Tại 役所 (Trong 14 Ngày)
    2. 2. Đăng Ký Bảo Hiểm Sức Khỏe (健康保険)
    3. 3. Đăng Ký 資格外活動許可 (Để Vợ/Chồng Có Thể Đi Làm)
    4. 4. Đăng Ký Trường Học Cho Con
  8. Phần 7: Lý Do Phổ Biến Bị Từ Chối
    1. 🔴 LÝ DO 1: Lương Quá Thấp So Với Số Người Bảo Lãnh
    2. 🔴 LÝ DO 2: Quan Hệ Vợ Chồng Đáng Ngờ
    3. 🔴 LÝ DO 3: Giấy Tờ Việt Nam Không Đầy Đủ
    4. 🔴 LÝ DO 4: 理由書 Quá Sơ Sài
    5. 🔴 LÝ DO 5: Có Tiền Án/Vi Phạm
  9. Câu Hỏi Thường Gặp
  10. Kết Luận

Visa Family Stay Là Gì? Ai Có Thể Đăng Ký?

Visa Family Stay — tên đầy đủ là 「家族滞在 (Kazoku Taizai)」 — là loại visa cho phép vợ/chồng và con của người nước ngoài đang sinh sống tại Nhật được sống cùng với người thân tại Nhật.

Đối Tượng Được Cấp Visa Family Stay

Vợ hoặc chồng (đã đăng ký kết hôn hợp pháp) của người có visa lao động/du học hợp lệ
Con đẻ hoặc con nuôi dưới 18 tuổi (kể cả con riêng đã được nhận nuôi)

KHÔNG được cấp cho:

  • Bố mẹ
  • Anh chị em
  • Người tình / vợ chồng chưa đăng ký kết hôn
  • Cháu / họ hàng

⚠️ Đây là điều nhiều người Việt nhầm lẫn: Bố mẹ KHÔNG thể xin visa Family Stay. Để đưa bố mẹ sang Nhật cần visa khác (xem phần FAQ).

Loại Visa Của Người Bảo Lãnh (扶養者)

Người Việt đang ở Nhật với các loại visa sau CÓ THỂ bảo lãnh gia đình:

Loại visaCó thể bảo lãnh?
技術・人文知識・国際業務 (Visa kỹ sư)
高度専門職 (Visa cao cấp)
企業内転勤 (Chuyển công ty nội bộ)
教授 (Giáo sư)
研究 (Nghiên cứu)
教育 (Giáo dục)
医療 (Y tế)
介護 (Chăm sóc)
技能 (Tay nghề)
特定技能 2号 (Kỹ năng đặc định loại 2)
留学 (Du học)✅ Có điều kiện (xem dưới)
特定技能 1号 (Kỹ năng đặc định loại 1)
技能実習 (Thực tập sinh kỹ năng)
永住者 (Vĩnh trú)Dùng visa khác (永住者の配偶者等)

⚠️ Lưu ý quan trọng cho người Việt:

  • Thực tập sinh kỹ năng (技能実習) → KHÔNG được bảo lãnh gia đình
  • Kỹ năng đặc định 1号 → KHÔNG được bảo lãnh gia đình
  • Kỹ năng đặc định 2号 → ĐƯỢC bảo lãnh gia đình (thay đổi quan trọng từ 2024)

Phần 1: Yêu Cầu Bắt Buộc Để Được Cấp Visa

✅ 3 Yêu Cầu Cốt Lõi

1. Quan hệ gia đình hợp pháp

  • Có giấy chứng nhận kết hôn / khai sinh hợp pháp
  • KHÔNG chấp nhận: chung sống không hôn thú, kết hôn đồng giới (chưa được Nhật công nhận)

2. Khả năng tài chính của người bảo lãnh

  • Thu nhập đủ để nuôi gia đình tại Nhật
  • Đóng thuế đầy đủ
  • Visa còn hạn dài

3. Sống cùng nhau (同居要件)

  • Phải có kế hoạch sống chung
  • Có địa chỉ cụ thể tại Nhật
  • Không chấp nhận “vợ/chồng ở khác thành phố/khác nhà”

💰 Mức Thu Nhập Tối Thiểu (Hướng Dẫn Thực Tế)

⚠️ KHÔNG có quy định chính thức về mức thu nhập, nhưng theo kinh nghiệm thực tế của 行政書士:

Số người được bảo lãnhLương năm tối thiểu (gross)
1 người (chỉ vợ/chồng)~280 万 yên/năm
2 người (vợ/chồng + 1 con)~300 万 yên/năm
3 người (vợ/chồng + 2 con)~320 万 yên/năm
4+ người+30-50 万 yên cho mỗi người thêm

💡 Mẹo cho người Việt: Nếu lương dưới mức trên, vẫn có cơ hội nếu:

  • Đã làm việc tại Nhật trên 2-3 năm (ổn định)
  • Tiền tiết kiệm trong tài khoản >100 万 yên
  • Nhà công ty cho ở (không phải trả tiền nhà)
  • Vợ/chồng có chứng minh thu nhập từ nước ngoài

🎓 Trường Hợp Đặc Biệt: Du Học Sinh

Nếu người bảo lãnh là du học sinh (留学), việc bảo lãnh gia đình rất khó hơn:

  • ❌ Thu nhập từ アルバイト (làm thêm) KHÔNG được tính là thu nhập chính
  • ✅ Cần chứng minh tiền tiết kiệm lớn (>200-300 万 yên)
  • ✅ Hoặc có học bổng đầy đủ
  • ✅ Hoặc có người chu cấp ở Việt Nam (cha mẹ, người thân)

⚠️ Du học sinh năm 1 hầu như không bảo lãnh được. Tốt nhất đợi đến năm 3-4 đã có nền tảng + có tiền tiết kiệm.


Phần 2: Hai Tình Huống Đăng Ký Visa Family Stay

🅰️ Tình Huống 1: Đưa Vợ/Chồng/Con Từ Việt Nam Sang Nhật

→ Cần đăng ký 「在留資格認定証明書 (CoE – Certificate of Eligibility)」

Quy trình:

  1. Người ở Nhật (chồng/vợ) đăng ký xin CoE tại Cục Xuất nhập cảnh
  2. Đợi 1-3 tháng → nhận CoE qua bưu điện
  3. Gửi CoE về Việt Nam cho vợ/chồng
  4. Vợ/chồng cầm CoE đến Đại sứ quán Nhật tại Hà Nội hoặc Lãnh sự quán Nhật tại HCM
  5. Xin visa trong vòng 3 tháng kể từ ngày cấp CoE
  6. Nhận visa → bay sang Nhật → nhận 在留カード tại sân bay

Thời gian tổng cộng: 2-4 tháng

🅱️ Tình Huống 2: Đổi Visa Cho Người Đang Ở Nhật

Nếu vợ/chồng/con đang ở Nhật với visa khác (du học, du lịch…) muốn đổi sang Family Stay:

→ Cần đăng ký 「在留資格変更許可申請」 (Đơn xin chuyển đổi tư cách lưu trú)

Quy trình:

  1. Chuẩn bị giấy tờ tương tự
  2. Nộp đơn tại Cục Xuất nhập cảnh
  3. Đợi 1-3 tháng → có kết quả
  4. Nếu đậu → nhận 在留カード mới

💡 Cảnh báo: Khi visa hiện tại sắp hết hạn, đừng đợi — nộp đổi visa ít nhất 2 tháng trước ngày hết hạn.


Phần 3: Giấy Tờ Cần Chuẩn Bị Chi Tiết

📋 Giấy Tờ Chung Cho Cả 2 Tình Huống

Của Người Bảo Lãnh (扶養者) — Người Đang Ở Nhật

#Giấy tờCách lấy
1在留カード (bản photo cả 2 mặt)Photo từ thẻ
2パスポート (bản photo trang chính)Photo
3住民税課税証明書 (Chứng nhận thu nhập chịu thuế)役所
4住民税納税証明書 (Chứng nhận đã nộp thuế)役所
5源泉徴収票 (Phiếu khấu trừ thuế tại nguồn)Công ty
6在職証明書 (Giấy chứng nhận làm việc)Công ty
7住民票 (Chứng nhận cư trú — tất cả thành viên)役所

Của Người Được Bảo Lãnh (申請者) — Vợ/Chồng/Con

#Giấy tờCách lấy
1Hộ chiếu (passport)Bản gốc + photo
2Ảnh 4cm × 3cm (chụp trong 3 tháng)Cửa hàng ảnh
3在留資格認定証明書交付申請書Tải từ moj.go.jp
4Lý do tại sao đưa gia đình sang Nhật (理由書)Tự viết

📋 Giấy Tờ Chứng Minh Quan Hệ Gia Đình (BẮT BUỘC)

⚠️ Đây là giấy tờ bị thiếu/sai nhiều nhất với người Việt!

Nếu là Vợ/Chồng:

  • Giấy chứng nhận kết hôn (结婚证 / Marriage Certificate) — cấp tại Việt Nam
  • Giấy đăng ký kết hôn đã được công chứng + dịch tiếng Nhật
  • Hoặc 婚姻届受理証明書 (nếu đã đăng ký tại Nhật)

Nếu là Con:

  • Giấy khai sinh (出生证明书 / Birth Certificate) — cấp tại Việt Nam
  • Đã được công chứng + dịch tiếng Nhật

⚠️ CỰC KỲ QUAN TRỌNG: Mọi giấy tờ Việt Nam phải được:

  1. Công chứng tại Sở Tư pháp Việt Nam
  2. Hợp pháp hóa lãnh sự (Apostille) tại Bộ Ngoại giao
  3. Dịch sang tiếng Nhật + ký tên người dịch + ngày dịch

Nếu thiếu 1 bước → bị từ chối ngay!

📋 Giấy Tờ Khác (Tăng Tỷ Lệ Đậu)

Giấy tờMục đích
預金通帳のコピー (Photo sổ tiết kiệm)Chứng minh tiền tiết kiệm
賃貸借契約書 (Hợp đồng thuê nhà)Chứng minh nơi ở
写真 (Ảnh chung của gia đình)Chứng minh quan hệ thực sự
メール・SNS のやりとり (Tin nhắn)Chứng minh giao tiếp thường xuyên

Phần 4: Hướng Dẫn Viết 「理由書」 (Lý Do Bảo Lãnh)

理由書 là giấy tờ quan trọng nhất trong hồ sơ. Cục đọc tờ này đầu tiên để đánh giá!

Cấu trúc 理由書 chuẩn:

1. Giới thiệu bản thân (người bảo lãnh)
   - Tên, quốc tịch, visa hiện tại
   - Đến Nhật từ năm nào, làm gì
   - Tên công ty, vị trí công việc, thu nhập

2. Giới thiệu người được bảo lãnh
   - Tên, quan hệ với mình
   - Tình trạng hiện tại tại Việt Nam
   
3. Lý do đưa gia đình sang Nhật
   - Muốn sống cùng nhau
   - Đảm bảo điều kiện sống
   - Kế hoạch tương lai

4. Cam kết về tài chính & sinh hoạt
   - Cam kết chu cấp đầy đủ
   - Đã chuẩn bị nhà ở, đồ dùng
   - Có khả năng tài chính ổn định

5. Lời cảm ơn & ký tên

Mẫu 理由書 (Tham khảo cho người Việt):

理由書

出入国在留管理局 御中

私、[NGUYEN VAN A]、ベトナム国籍、現在「技術・人文知識・国際業務」の在留資格をもって日本に在留しております。

2018年4月に来日し、現在、株式会社XXXにてシステムエンジニアとして勤務しており、年収は約450万円です。日本での生活も7年目を迎え、安定した職場と住居を得ることができました。

このたび、ベトナムに残してきた妻[NGUYEN THI B](30歳)を家族滞在ビザで日本へ呼び寄せ、共に日本で生活したいと考えております。

妻とは2020年12月にベトナムで結婚し、これまで遠距離生活を続けてまいりましたが、お互いに離れて暮らすことの精神的負担が大きく、家族として一緒に過ごす時間を大切にしたいと強く願っております。

妻の生活費は私が全額負担いたします。月々の生活費約25万円、住居費約8万円、その他諸経費を含めた家計のバランスは十分に整っており、扶養能力には問題ございません。

何卒ご審査のほど、よろしくお願い申し上げます。

2026年5月15日
申請人代理:[NGUYEN VAN A] (署名・印)


Phần 5: Quy Trình Nộp Đơn — 5 Bước

🔹 BƯỚC 1: Chuẩn Bị Giấy Tờ (1-2 Tháng)

⚠️ Đây là bước tốn thời gian nhất!

  • Giấy tờ Việt Nam (kết hôn, khai sinh): 2-4 tuần để công chứng + hợp pháp hóa lãnh sự
  • Giấy tờ Nhật: 1-2 tuần từ 役所 và công ty
  • Dịch thuật: 3-7 ngày (nếu nhờ dịch vụ chuyên nghiệp)

💡 Mẹo: Bắt đầu chuẩn bị giấy tờ Việt Nam NGAY KHI bạn quyết định bảo lãnh — đây là phần lâu nhất.

🔹 BƯỚC 2: Điền Form & Viết 理由書

Tải form từ www.moj.go.jp/isa:

  • 在留資格認定証明書交付申請書 (cho tình huống 1)
  • 在留資格変更許可申請書 (cho tình huống 2)

Viết 理由書 theo mẫu trên.

🔹 BƯỚC 3: Nộp Đơn Tại Cục Xuất Nhập Cảnh

Có 3 Cách:

Cách 1: Tự Đi Nộp (Phổ biến nhất)

  • Đến 入国管理局 (theo địa chỉ trên 住民票)
  • Lấy số → đợi đến lượt
  • Phí: 4,000 yên (revenue stamp 収入印紙)

Cách 2: Nộp Online

  • Nếu công ty có hệ thống 在留申請オンライン
  • Cần đăng ký trước → tiện hơn nhiều

Cách 3: Nhờ 行政書士 (Luật sư hành chính)

  • Phí: ~50,000 – 100,000 yên (cho 1 người)
  • Khuyến nghị cho:
    • Người tiếng Nhật yếu
    • Lương dưới mức tối thiểu (cần giải thích kỹ)
    • Lần đầu bảo lãnh

🔹 BƯỚC 4: Đợi Kết Quả

Tình huốngThời gian
Hồ sơ chuẩn, lương cao1-2 tháng
Hồ sơ trung bình2-3 tháng
Có vấn đề (lương thấp, mới đến Nhật)3+ tháng

🔹 BƯỚC 5: Sau Khi Đậu

Nếu Tình Huống 1 (CoE):

  1. Nhận CoE qua bưu điện
  2. Gửi CoE về Việt Nam (chuyển phát nhanh)
  3. Vợ/chồng/con đến Đại sứ quán Nhật xin visa
  4. Bay sang Nhật → nhận 在留カード tại sân bay
  5. Trong 14 ngày: đăng ký 住民票 tại 役所

Nếu Tình Huống 2 (Đổi visa):

  1. Nhận bưu thiếp (はがき) từ Cục
  2. Đến Cục với bưu thiếp + 在留カード cũ + hộ chiếu + 4,000 yên revenue stamp
  3. Nhận 在留カード mới

Phần 6: Sau Khi Đến Nhật — Việc Cần Làm

1. Đăng Ký 住民票 Tại 役所 (Trong 14 Ngày)

Sau khi đến Nhật + có 在留カード:

  • Đến 役所 nơi sống
  • Mang 在留カード + hộ chiếu
  • Đăng ký 住民票

2. Đăng Ký Bảo Hiểm Sức Khỏe (健康保険)

Có 2 trường hợp:

A. Bảo hiểm sức khỏe công ty (社会保険):

  • Chồng/vợ đăng ký vợ/con là người phụ thuộc (扶養家族)
  • Vợ/con được dùng bảo hiểm miễn phí

B. Bảo hiểm quốc dân (国民健康保険):

  • Đăng ký riêng tại 役所
  • Phí phụ thuộc vào thu nhập

3. Đăng Ký 資格外活動許可 (Để Vợ/Chồng Có Thể Đi Làm)

⚠️ CỰC KỲ QUAN TRỌNG: Visa Family Stay KHÔNG CHO PHÉP đi làm tự động!

Nếu vợ/chồng muốn đi làm thêm:

  1. Đến Cục Xuất nhập cảnh
  2. Nộp đơn 資格外活動許可 (Cho phép hoạt động ngoài tư cách)
  3. Phê duyệt: thường được duyệt
  4. → Có thể làm thêm tối đa 28 tiếng/tuần

⚠️ Lưu ý: Khu vui chơi giải trí (キャバクラ, パブ) — KHÔNG được làm dù có 資格外活動許可!

4. Đăng Ký Trường Học Cho Con

Nếu con dưới 15 tuổi:

  • Tiểu học (小学校) + THCS (中学校): Bắt buộc + miễn phí
  • Đăng ký tại 役所 → 教育委員会 sẽ thông báo trường

Nếu con trên 15 tuổi:

  • Có thể chọn 高校 (THPT) hoặc 国際学校 (trường quốc tế)
  • Cần thi đầu vào

Phần 7: Lý Do Phổ Biến Bị Từ Chối

🔴 LÝ DO 1: Lương Quá Thấp So Với Số Người Bảo Lãnh

Cách xử lý:

  • Tăng tiền tiết kiệm trong tài khoản (>100 万 yên)
  • Cung cấp giấy tờ chứng minh chi phí thấp (nhà công ty cho ở, không nợ)
  • Đợi đến khi lương tăng

🔴 LÝ DO 2: Quan Hệ Vợ Chồng Đáng Ngờ

Cục đặc biệt nghi ngờ khi:

  • Tuổi chênh lệch quá lớn (>20 tuổi)
  • Mới kết hôn rất nhanh (<6 tháng)
  • Không có ảnh chung

Cách xử lý:

  • Nộp nhiều ảnh chung (đám cưới, du lịch, sinh hoạt hàng ngày)
  • Tin nhắn trao đổi (LINE, Zalo, Facebook)
  • Hóa đơn chuyển tiền về nước

🔴 LÝ DO 3: Giấy Tờ Việt Nam Không Đầy Đủ

Đây là lý do số 1!

Cách xử lý:

  • Đảm bảo 3 bước: Công chứng → Hợp pháp hóa lãnh sự → Dịch tiếng Nhật
  • Nếu không chắc → nhờ dịch vụ chuyên nghiệp ở Việt Nam

🔴 LÝ DO 4: 理由書 Quá Sơ Sài

Cách xử lý:

  • Viết chi tiết, đầy đủ 5 phần
  • In trên giấy A4, ký tên + đóng dấu
  • Tốt nhất: nhờ 行政書士 review

🔴 LÝ DO 5: Có Tiền Án/Vi Phạm

Cách xử lý:

  • Trình bày trung thực
  • Có thư xin lỗi từ công ty (nếu có)
  • Đợi qua thời hạn kỷ luật rồi nộp lại

Câu Hỏi Thường Gặp

Q: Tôi là kỹ năng đặc định 1号 (Tokutei Gino 1), có bảo lãnh được vợ/chồng không?
A: KHÔNG. Tokutei Gino 1 không cho phép bảo lãnh gia đình. Phải đợi nâng lên Tokutei Gino 2 (sau 5 năm + thi).

Q: Tôi là thực tập sinh, vợ tôi sinh con tại Việt Nam, đưa sang Nhật được không?
A: KHÔNG. Visa thực tập sinh không cho phép bảo lãnh. Bạn có thể:

  • Về Việt Nam thăm gia đình
  • Kết thúc thực tập → đổi sang visa kỹ năng đặc định 2 hoặc visa kỹ sư rồi mới bảo lãnh

Q: Tôi muốn đưa bố mẹ sang Nhật chăm con, có visa nào không?
A: Rất khó. Visa duy nhất có thể là:

  • 特定活動 (老親扶養): Visa đặc biệt cho việc chăm sóc bố mẹ già — chỉ áp dụng nếu bố/mẹ không còn ai chăm ở Việt Nam + bạn có lương cao
  • Hoặc 短期滞在 (3 tháng) — cho thăm thông thường

Q: Vợ/chồng đến Nhật có thể đi làm full-time được không?
A: KHÔNG được mặc định. Visa Family Stay chỉ cho làm tối đa 28 tiếng/tuần với 資格外活動許可. Muốn làm full-time → cần đổi sang visa lao động riêng.

Q: Con tôi 19 tuổi, đã trưởng thành, có bảo lãnh được không?
A: Phụ thuộc. Con trên 18 tuổi nhưng vẫn đang đi học và phụ thuộc tài chính → có thể được. Nhưng nếu đã đi làm → khó hơn nhiều, có thể phải xin visa khác.

Q: Visa Family Stay có thời hạn bao lâu?
A: Lâu nhất 5 năm, thường là 1-3 năm lần đầu. Hạn của visa Family Stay = hạn visa của người bảo lãnh.

Q: Nếu tôi (người bảo lãnh) bị mất việc, vợ/con có bị ảnh hưởng không?
A: CÓ ẢNH HƯỞNG NGHIÊM TRỌNG. Khi visa bạn hết hiệu lực → visa Family Stay của vợ/con cũng tự động hết hiệu lực. Cần tìm việc mới ngay (trong 3 tháng).

Q: Tôi muốn ly hôn với vợ, vợ và con sẽ mất visa Family Stay luôn?
A: . Visa Family Stay yêu cầu đang trong hôn nhân hợp pháp. Sau ly hôn:

  • Phải khai báo trong 14 ngày
  • Cần đổi sang visa khác hoặc rời Nhật

Q: Visa Family Stay có dẫn đến vĩnh trú không?
A: , sau khi sống ở Nhật đủ 10 năm (trong đó có 5 năm có visa lao động hoặc Family Stay liên tục), bạn có thể nộp đơn 永住権 (vĩnh trú).

Q: Có thể nộp đơn cho cả vợ + con cùng lúc không?
A: . Nộp 1 hồ sơ chung — tiết kiệm thời gian. Nhưng từng người vẫn cần giấy tờ riêng (passport, ảnh, giấy khai sinh…).

Q: Tôi không có nhà riêng, đang ở ký túc xá công ty, có bảo lãnh được không?
A: Khó. Visa Family Stay yêu cầu kế hoạch sống chung. Phải:

  • Thuê nhà riêng (apato/manshion)
  • Có hợp đồng thuê nhà cho gia đình

Q: Phí nhờ 行政書士 tổng cộng là bao nhiêu?
A:

  • 1 người (vợ/chồng): 50,000 – 80,000 yên
  • Thêm con: +20,000 – 30,000 yên/người
  • Tổng cho gia đình 4 người: 100,000 – 150,000 yên

Q: Tôi có thể tự đăng ký 100% không?
A: Có thể, nếu:

  • Tiếng Nhật đủ tốt (N3+)
  • Hồ sơ đơn giản (lương cao, kết hôn lâu)
  • Có thời gian đến Cục nhiều lần

→ Ngược lại: nhờ 行政書士 sẽ tăng tỷ lệ đậu đáng kể.


Kết Luận

Visa Family Stay là bước quan trọng để xây dựng cuộc sống lâu dài tại Nhật cho người Việt — đoàn tụ gia đình + tạo nền tảng cho 永住権 trong tương lai.

Tóm tắt 5 quy tắc vàng cho năm 2026:

  1. Bắt đầu chuẩn bị giấy tờ Việt Nam SỚM (1-2 tháng) — đây là phần tốn thời gian nhất
  2. ✅ Đảm bảo lương đủ cho số người bảo lãnh (~280-320万/năm cho gia đình 3 người)
  3. ✅ Viết 理由書 chi tiết — giải thích quan hệ + cam kết tài chính
  4. ✅ Nộp đầy đủ 3 bước: Công chứng + Hợp pháp hóa + Dịch tiếng Nhật
  5. ✅ Sau khi đến Nhật, đăng ký 資格外活動許可 ngay nếu vợ muốn đi làm

Chiến lược tổng thể cho người Việt:

🎯 Bước 1: Đảm bảo visa cá nhân ổn định (技人国 hoặc 特定技能2号)
🎯 Bước 2: Đạt mức lương 300-400 万/năm
🎯 Bước 3: Có nhà thuê riêng + tiền tiết kiệm
🎯 Bước 4: Đăng ký Family Stay cho gia đình
🎯 Bước 5: Sau 5-10 năm → 永住権 cho cả gia đình

Đầu tư công sức chuẩn bị giấy tờ chuẩn = đoàn tụ gia đình tại Nhật — không gì quý hơn!


📌 Bài viết liên quan:
→ [Hướng Dẫn Gia Hạn Visa Kỹ Sư (技人国) Cho Người Việt 2026]
→ [Top 7 Thẻ Tín Dụng Dễ Đậu Nhất Cho Người Việt Ở Nhật]
→ [NISA Là Gì? Hướng Dẫn Đầu Tư Miễn Thuế Cho Người Việt]
→ [Hướng Dẫn Mở Tài Khoản Rakuten 証券 Cho Người Việt]


Lưu ý: Thông tin được cập nhật theo quy định công bố tháng 5/2026. Quy trình và yêu cầu có thể thay đổi — hãy kiểm tra trang web chính thức moj.go.jp/isa trước khi nộp đơn. Bài viết mang tính chất tham khảo, không phải tư vấn pháp lý chuyên nghiệp. Trong trường hợp phức tạp, hãy liên hệ với 行政書士 hoặc 弁護士 để được tư vấn cụ thể.