Cách Khai 国外扶養控除 Chi Tiết — Gửi Tiền Về Việt Nam Tiết Kiệm Triệu Yên Thuế [2026]

Thuế và Tiết Kiệm

Hướng dẫn chi tiết cách khai 国外扶養控除 (khấu trừ gia đình ở nước ngoài) cho người Việt sống ở Nhật năm 2026. Quy định mới 2023, giấy tờ cần thiết, dịch vụ chuyển tiền hợp lệ, tính toán tiết kiệm thuế cụ thể.
Từ khóa chính: 国外扶養控除 cho người Việt, gửi tiền về Việt Nam giảm thuế, 親族関係書類 dịch tiếng Nhật, 送金関係書類 chuẩn


  1. 国外扶養控除 Là Gì? Tại Sao Cực Quan Trọng Cho Người Việt?
    1. Tại Sao Người Việt PHẢI Biết Điều Này?
    2. Ví Dụ Thực Tế
  2. ⚠️ Quy Định MỚI Từ 2023 — Vẫn Áp Dụng 2026!
    1. Phân Loại Theo Tuổi (Quy Định Mới)
    2. Trường Hợp 30-69 Tuổi — Quy Định Mới 2023
      1. 1️⃣ Có Visa Du Học (留学)
      2. 2️⃣ Bị Tàn Tật (障害者)
      3. 3️⃣ ⭐ Gửi Tiền Trên 38 万 Yên/Năm
  3. Phần 1: Mức Khấu Trừ Chi Tiết Theo Quan Hệ + Tuổi
    1. Bảng Khấu Trừ Đầy Đủ (2026)
    2. So Sánh Với 配偶者控除 (Khấu Trừ Vợ/Chồng)
  4. Phần 2: 親族関係書類 — Giấy Tờ Chứng Minh Quan Hệ Gia Đình
    1. Cần Chứng Minh Gì?
    2. Giấy Tờ Hợp Lệ (Lấy Tại Việt Nam)
      1. Lựa Chọn 1: Sổ Hộ Khẩu (Phổ Biến Nhất)
      2. Lựa Chọn 2: Giấy Khai Sinh
      3. Lựa Chọn 3: Giấy Đăng Ký Kết Hôn
    3. Quy Trình Lấy Giấy Tờ + Dịch Tiếng Nhật
      1. 🔹 Bước 1: Lấy Giấy Tại VN (Qua Bố Mẹ / Người Thân)
      2. 🔹 Bước 2: Công Chứng + Hợp Pháp Hóa Lãnh Sự (Có Thể Yêu Cầu)
      3. 🔹 Bước 3: Dịch Sang Tiếng Nhật
  5. Phần 3: 送金関係書類 — Giấy Tờ Chứng Minh Gửi Tiền
    1. Yêu Cầu Cơ Bản
    2. ❌ KHÔNG Được Chấp Nhận
    3. ✅ 5 Dịch Vụ Chuyển Tiền HỢP LỆ Cho Người Việt
      1. 🥇 #1: Wise (Cũ TransferWise) — Khuyến Nghị Số 1
      2. 🥈 #2: SBI Remit — Lựa Chọn Truyền Thống
      3. 🥉 #3: GMO Aozora Net Bank
      4. #4: Sumitomo Mitsui Bank (SMBC)
      5. #5: Lotus Pay — Đặc Biệt Cho Người Việt
  6. Phần 4: Trường Hợp Đặc Biệt — Nhiều Anh Em Gửi Cho 1 Người
    1. Tình Huống
    2. Quy Định 国税庁
    3. Trường Hợp Vợ/Chồng Đều Đi Làm Ở Nhật
  7. Phần 5: Tính Toán Tiết Kiệm Thuế Cụ Thể
    1. Công Thức Cơ Bản
    2. Bảng Bậc Thuế Thu Nhập 2026
    3. Bảng Tiết Kiệm Thuế Theo Lương + Quan Hệ (Ước Tính)
      1. Bố/Mẹ 70+ Tuổi Ở VN (老人扶養 – 48 万 yên)
      2. Em/Con 19-22 Tuổi (特定扶養 – 63 万 yên)
    4. Ví Dụ Tổng Hợp
  8. Phần 6: Quy Trình Khai 国外扶養控除 — 2 Cách
    1. 🅰️ Cách 1: Qua 年末調整 (Khai Cuối Năm Qua Công Ty)
      1. 🔹 Bước 1 (Tháng 10-11): Lấy Form Từ HR
      2. 🔹 Bước 2: Điền Form Số 1 — Khai Báo Người Phụ Thuộc
        1. Cột “扶養親族” (Người phụ thuộc):
        2. Cột Đặc Biệt Cho Người Phụ Thuộc Ở Nước Ngoài:
      3. 🔹 Bước 3: Đính Kèm Giấy Tờ
      4. 🔹 Bước 4: Nộp Cho HR Trước Hạn
    2. 🅱️ Cách 2: Qua 確定申告 (Tự Khai Tháng 2-3)
      1. 🔹 Bước 1: Chuẩn Bị Giấy Tờ
      2. 🔹 Bước 2: Khai Online Qua e-Tax
      3. 🔹 Bước 3: Đính Kèm 親族関係書類 + 送金関係書類
      4. 🔹 Bước 4: Đợi Hoàn Thuế
  9. Phần 7: Khai Bù 5 Năm Trước Bằng 更正の請求
    1. Quy Định
    2. Cách Khai Bù
      1. 🔹 Bước 1: Vào e-Tax Hoặc 税務署
      2. 🔹 Bước 2: Điền Form 更正の請求書
      3. 🔹 Bước 3: Đính Kèm Giấy Tờ Chứng Minh
      4. 🔹 Bước 4: Đợi Xử Lý + Nhận Hoàn Thuế
  10. Câu Hỏi Thường Gặp
  11. Kết Luận

国外扶養控除 Là Gì? Tại Sao Cực Quan Trọng Cho Người Việt?

国外扶養控除 (Kokugai Fuyou Koujo) — Khấu trừ thuế cho người phụ thuộc ở nước ngoài — là “tiền chùa” mà chính phủ Nhật cho phép bạn lấy lại nếu bạn đang gửi tiền về nuôi gia đình ở Việt Nam.

Tại Sao Người Việt PHẢI Biết Điều Này?

⚠️ Sự thật shock: Hàng nghìn người Việt sống ở Nhật MẤT hàng triệu yên mỗi năm vì KHÔNG biết khai khoản này!

Nếu bạn:

  • 💸 Gửi tiền về VN nuôi bố mẹ / vợ chồng / anh em / con cái
  • 📊 Đang đi làm có lương 250+ 万 yên/năm
  • 📱 Có gia đình ở VN không có thu nhập (hoặc thu nhập rất thấp)

→ Bạn CÓ THỂ tiết kiệm 30-100+ 万 yên thuế/năm nếu khai đúng cách!

Ví Dụ Thực Tế

Trường hợp 1: Anh A — Kỹ sư IT, lương 500 万 yên, có:

  • Bố 65 tuổi, mẹ 60 tuổi ở VN (không có thu nhập)
  • Em trai 19 tuổi đang học đại học ở VN

→ Tiết kiệm thuế: ~ 41.7 万 yên/năm = ~ 7 triệu VND

Trường hợp 2: Chị B — Quản lý, lương 700 万 yên, có:

  • Bố 72 tuổi ở VN (đã nghỉ hưu)
  • Mẹ 68 tuổi ở VN (nội trợ)

→ Tiết kiệm thuế: ~ 38 万 yên/năm

Trường hợp 3: Anh C — Thực tập sinh, lương 250 万 yên, có:

  • Bố 48 tuổi (làm nông ở VN, thu nhập thấp)
  • Mẹ 45 tuổi (nội trợ)

→ Có thể được hoàn lại 7-10 万 yên/năm


⚠️ Quy Định MỚI Từ 2023 — Vẫn Áp Dụng 2026!

Cực kỳ quan trọng — quy định 2023 đã SIẾT CHẶT điều kiện:

Phân Loại Theo Tuổi (Quy Định Mới)

Tuổi người ở VNCó được khấu trừ không?Điều kiện thêm
Dưới 16 tuổi❌ KHÔNGQuy định mới 2020
16-22 tuổi✅ CÓCó thể yêu cầu giấy chứng minh đi học
23-29 tuổi✅ CÓYêu cầu chứng minh phụ thuộc
⚠️ 30-69 tuổi⚠️ ĐIỀU KIỆN PHỨC TẠPXem mục dưới
70 tuổi trở lên✅ CÓKhấu trừ cao nhất

Trường Hợp 30-69 Tuổi — Quy Định Mới 2023

⚠️ Đây là thay đổi lớn nhất! Người 30-69 tuổi ở VN CHỈ ĐƯỢC khấu trừ nếu THỎA MÃN MỘT TRONG 3 ĐIỀU KIỆN:

1️⃣ Có Visa Du Học (留学)

  • Người ở VN đang du học ở nước thứ 3 (không phải Nhật)
  • Có giấy tờ chứng minh đi học

2️⃣ Bị Tàn Tật (障害者)

  • Có giấy chứng nhận tàn tật từ cơ quan VN
  • Đã được dịch sang tiếng Nhật

3️⃣ ⭐ Gửi Tiền Trên 38 万 Yên/Năm

  • Tổng số tiền gửi cho người này TRÊN 38 万 yên/năm (~63 triệu VND/năm)
  • Chia đều mỗi tháng → ~3.2 万 yên/tháng (~5.3 triệu VND/tháng)

💡 Hệ quả thực tế: Nếu bạn có vợ/chồng 35 tuổi ở VN không đi làm → để được khấu trừ, phải gửi >38 万 yên/năm!

💡 Điều này KHÔNG áp dụng cho:

  • Con dưới 30 tuổi (vẫn được khấu trừ bình thường nếu phụ thuộc)
  • Bố/mẹ trên 70 tuổi (vẫn được khấu trừ bình thường)

Phần 1: Mức Khấu Trừ Chi Tiết Theo Quan Hệ + Tuổi

Bảng Khấu Trừ Đầy Đủ (2026)

Quan hệ + TuổiLoại khấu trừKhấu trừ thu nhậpTiết kiệm thuế (~30%)
Con dưới 16 tuổi❌ Không0 yên0 yên
Con / em 16-18 tuổi一般扶養38 万 yên~ 11.4 万 yên
Con / em 19-22 tuổi特定扶養63 万 yên~ 18.9 万 yên
Vợ/chồng / em 23-29 tuổi一般扶養38 万 yên~ 11.4 万 yên
Vợ/chồng / anh em 30-69 tuổi ⚠️一般扶養 (điều kiện)38 万 yên~ 11.4 万 yên
Bố/mẹ / chú bác 70+ tuổi老人扶養 (一般)48 万 yên~ 14.4 万 yên
Bố/mẹ 70+ tuổi sống cùng ở VN ⭐同居老親等⭐⭐ 58 万 yên~ 17.4 万 yên

⚠️ Ghi chú quan trọng:

  • Không thể khấu trừ “đồng thời sống cùng” (同居) cho người ở VN — vì bạn không sống cùng họ
  • Mức “同居老親等” 58 万 yên chỉ áp dụng nếu đang sống cùng nhà (rất ít trường hợp với người Việt)
  • → Đa số khấu trừ bố/mẹ 70+ ở VN là 48 万 yên (老人扶養)

So Sánh Với 配偶者控除 (Khấu Trừ Vợ/Chồng)

⭐ Ngoài 国外扶養控除, vợ/chồng còn có 配偶者控除 riêng:

LoạiKhấu trừĐiều kiện
配偶者控除38 万 yênVợ/chồng có thu nhập <103 万 yên/năm
特別配偶者控除1-38 万 yênVợ/chồng thu nhập 103-201 万 yên

Vợ/chồng ở VN không có thu nhập = áp dụng 配偶者控除 (38 万 yên) thay vì 一般扶養.

💡 Trong thực tế, 配偶者控除国外扶養 thường giống nhau về mức khấu trừ với người Việt.


Phần 2: 親族関係書類 — Giấy Tờ Chứng Minh Quan Hệ Gia Đình

Đây là phần BẮT BUỘC đầu tiên!

Cần Chứng Minh Gì?

Bạn phải chứng minh quan hệ huyết thống / hôn nhân với người ở VN qua giấy tờ chính thức.

Giấy Tờ Hợp Lệ (Lấy Tại Việt Nam)

Lựa Chọn 1: Sổ Hộ Khẩu (Phổ Biến Nhất)

Cách dễ nhất với người Việt:

  • Sổ hộ khẩu có ghi tên bạn + tên người phụ thuộc trong cùng 1 hộ
  • Lấy bản sao công chứng tại UBND xã/phường ở VN

⚠️ Lưu ý: Sổ hộ khẩu mới (sau 2023) không in giấy nữa → cần Phiếu thông tin từ CCCD gắn chip hoặc Giấy xác nhận thông tin cư trú từ công an xã.

Lựa Chọn 2: Giấy Khai Sinh

✅ Phù hợp khi chứng minh quan hệ với:

  • Bố/mẹ → Cần giấy khai sinh của bạn (có ghi tên bố mẹ)
  • Con → Cần giấy khai sinh của con (có ghi tên bạn)
  • Anh chị em → Cần giấy khai sinh của bạn + của anh chị em (cùng bố mẹ)

Lựa Chọn 3: Giấy Đăng Ký Kết Hôn

✅ Phù hợp khi chứng minh vợ/chồng:

  • Giấy đăng ký kết hôn tại VN (hoặc Nhật)
  • Hoặc 戸籍謄本 (nếu đã đăng ký tại Nhật)

Quy Trình Lấy Giấy Tờ + Dịch Tiếng Nhật

🔹 Bước 1: Lấy Giấy Tại VN (Qua Bố Mẹ / Người Thân)

  1. Bố/mẹ ở VN đến UBND xã/phường xin:
    • Sổ hộ khẩu (bản sao)
    • Giấy khai sinh
    • Giấy đăng ký kết hôn
  2. Phí: 5,000 – 50,000 VND/giấy
  3. Phải có dấu đỏ + chữ ký của UBND

🔹 Bước 2: Công Chứng + Hợp Pháp Hóa Lãnh Sự (Có Thể Yêu Cầu)

Tùy 税務署, có thể yêu cầu:

  • Công chứng tại Phòng công chứng VN
  • Hợp pháp hóa lãnh sự tại Bộ Ngoại giao VN

💡 Mẹo: Hỏi 税務署 trước xem có cần hợp pháp hóa không — đa số chỉ cần bản công chứng + dịch tiếng Nhật.

🔹 Bước 3: Dịch Sang Tiếng Nhật

⚠️ BẮT BUỘC! Tất cả giấy tờ tiếng Việt phải được dịch sang tiếng Nhật.

3 cách dịch:

CáchPhíĐặc điểm
Tự dịchMiễn phí⭐ Được chấp nhận nếu có tên + địa chỉ + chữ ký người dịch
Công ty dịch thuật VN200-500k/trangCó chứng nhận chính thức
Công ty dịch thuật Nhật3,000-10,000 yên/trangĐắt nhất, chuyên nghiệp

💡 Mẹo cho người Việt: Tự dịch hoàn toàn được! Quan trọng là phải:

  • Dịch ĐÚNG nội dung
  • Có ghi: 翻訳者氏名 (Tên người dịch), 住所 (Địa chỉ), 翻訳年月日 (Ngày dịch), 署名 (Chữ ký)
  • Tốt nhất: Đính kèm bản gốc + bản dịch song song

Phần 3: 送金関係書類 — Giấy Tờ Chứng Minh Gửi Tiền

Đây là phần KHÓ NHẤT với người Việt!

Yêu Cầu Cơ Bản

PHẢI có chứng từ chính thức từ ngân hàng / dịch vụ chuyển tiền
✅ Mỗi giao dịch tối thiểu 1 万 yên (mới được tính)
✅ Có tên người gửi (bạn) + tên người nhận (người ở VN)
✅ Có ngày + số tiền rõ ràng
Trong năm khai thuế (ví dụ năm 2025 cho thu nhập 2025)

❌ KHÔNG Được Chấp Nhận

❌ Gửi qua người mang về (黒乗り)
❌ Gửi tiền mặt tại sân bay
Sao kê tài khoản tự gửi không có thông tin người nhận
❌ Gửi qua MoMo / ZaloPay (không có chứng từ chính thức tại Nhật)
❌ Gửi cho bạn bè rồi nhờ chuyển lại (không có quan hệ trực tiếp)

✅ 5 Dịch Vụ Chuyển Tiền HỢP LỆ Cho Người Việt

🥇 #1: Wise (Cũ TransferWise) — Khuyến Nghị Số 1

Lý do nên chọn:

  • Phí thấp nhất trong các dịch vụ
  • Tỷ giá tốt (gần với tỷ giá thực)
  • Nhanh (1-3 ngày)
  • Chứng từ rõ ràng — có thể tải PDF từ app
  • App tiếng Việt

Phí: ~1-2% (thấp nhất thị trường)

Cách lấy chứng từ cho 確定申告:

  1. Vào app Wise → “Statements” (Sao kê)
  2. Tải PDF “Annual Tax Statement” (Sao kê thuế năm)
  3. → Đầy đủ thông tin cho 税務署

🥈 #2: SBI Remit — Lựa Chọn Truyền Thống

Lý do nên chọn:

  • ✅ Công ty Nhật, ổn định
  • ✅ Hỗ trợ tiếng Việt
  • ✅ Phí cố định (rẻ với số tiền lớn)
  • ✅ Chuyển trực tiếp đến tài khoản BIDV / Vietcombank

Phí: 990-2,000 yên/giao dịch (cố định)

Phù hợp: Người gửi số tiền lớn (>10 万 yên) định kỳ.

🥉 #3: GMO Aozora Net Bank

Lý do nên chọn:

  • ✅ Tài khoản ngân hàng Nhật + dịch vụ chuyển tiền
  • ✅ Phí thấp
  • ✅ Dễ mở tài khoản cho người nước ngoài

#4: Sumitomo Mitsui Bank (SMBC)

Lý do nên chọn:

  • ✅ Ngân hàng top Nhật
  • ✅ Có chi nhánh tại VN (BIDV-SMBC)
  • ⚠️ Phí cao hơn các dịch vụ khác (~3,000-5,500 yên)

#5: Lotus Pay — Đặc Biệt Cho Người Việt

Lý do nên chọn:

  • ✅ Thiết kế cho người Việt tại Nhật
  • ✅ Hỗ trợ tiếng Việt 100%
  • ✅ Chuyển vào tài khoản VietinBank / BIDV / Vietcombank
  • ✅ Có chương trình ưu đãi

💡 Mẹo gửi tiền tối ưu:

  • Mục tiêu tối thiểu 1 万 yên/lần để được tính
  • Gửi đều đặn hằng tháng → có nhiều chứng từ
  • Gửi trên 38 万 yên/năm cho mỗi người 30-69 tuổi

Phần 4: Trường Hợp Đặc Biệt — Nhiều Anh Em Gửi Cho 1 Người

⚠️ Đây là tình huống đặc biệt mà nhiều người Việt gặp:

Tình Huống

Bố mẹ ở VN có 3 con đi làm ở Nhật:

  • Anh A gửi 30 万/năm
  • Anh B gửi 40 万/năm
  • Em C gửi 20 万/năm
  • Tổng: 90 万/năm

→ Ai được khai 国外扶養控除?

Quy Định 国税庁

Theo quy định của Cục thuế Nhật:

CHỈ MỘT người được khai cho mỗi người phụ thuộc (không thể chia)

Người gửi tiền NHIỀU NHẤT thường được ưu tiên

Nên thỏa thuận trong gia đình trước khi nộp

Trường Hợp Vợ/Chồng Đều Đi Làm Ở Nhật

Tình huống: Anh và vợ đều đi làm ở Nhật, cả hai gửi tiền về VN.

Khuyến nghị: Người lương cao hơn khai → tiết kiệm thuế nhiều hơn (do bậc thuế cao hơn).

Ví dụ:

  • Chồng lương 700 万 (bậc thuế 20%) → khai 国外扶養
  • Vợ lương 250 万 (bậc thuế 5%) → KHÔNG khai

Lý do: Cùng 38 万 khấu trừ:

  • Chồng tiết kiệm: 38 × 20% = 7.6 万
  • Vợ tiết kiệm: 38 × 5% = 1.9 万

→ Chồng khai → tiết kiệm hơn 5.7 万 yên!


Phần 5: Tính Toán Tiết Kiệm Thuế Cụ Thể

Công Thức Cơ Bản

Tiết kiệm thuế = Khấu trừ × (Tỷ lệ thuế thu nhập + Tỷ lệ thuế cư trú)
                = Khấu trừ × (% lương theo bậc thuế + 10%)

Bảng Bậc Thuế Thu Nhập 2026

Lương năm chịu thuếTỷ lệ
Dưới 195 万5%
195-330 万10%
330-695 万20%
695-900 万23%
900-1,800 万33%
1,800+ 万40-45%

Bảng Tiết Kiệm Thuế Theo Lương + Quan Hệ (Ước Tính)

Bố/Mẹ 70+ Tuổi Ở VN (老人扶養 – 48 万 yên)

Lương nămBậc thuế thu nhậpBậc thuế cư trúTổng tỷ lệTiết kiệm/năm
250 万5%10%15%7.2 万 yên
400 万20%10%30%14.4 万 yên
600 万20%10%30%14.4 万 yên
800 万23%10%33%15.8 万 yên
1,000 万33%10%43%20.6 万 yên

Em/Con 19-22 Tuổi (特定扶養 – 63 万 yên)

Lương nămTổng tỷ lệTiết kiệm/năm
250 万15%9.45 万 yên
400 万30%18.9 万 yên
600 万30%18.9 万 yên
800 万33%20.8 万 yên

Ví Dụ Tổng Hợp

Anh Đ — 35 tuổi, Kỹ sư IT, lương 600 万 yên/năm

Có ở VN:

  • Bố 72 tuổi (về hưu, không có thu nhập) — 老人扶養: 48 万
  • Mẹ 68 tuổi (nội trợ) — 一般扶養: 38 万
  • Em trai 20 tuổi (sinh viên) — 特定扶養: 63 万

Tổng khấu trừ: 48 + 38 + 63 = 149 万 yên

Tỷ lệ thuế tổng (bậc 20% + 10%): 30%

Tiết kiệm thuế/năm: 149 × 30% = ⭐ 44.7 万 yên/năm = ~ 7.5 triệu VND/năm!


Phần 6: Quy Trình Khai 国外扶養控除 — 2 Cách

🅰️ Cách 1: Qua 年末調整 (Khai Cuối Năm Qua Công Ty)

Phù hợp: Bạn là 正社員 chính thức + chỉ có gia đình ở VN làm khoản khấu trừ duy nhất

Quy trình:

🔹 Bước 1 (Tháng 10-11): Lấy Form Từ HR

HR công ty gửi 3 form:

  1. 給与所得者の扶養控除等(異動)申告書 — Khai báo người phụ thuộc
  2. 給与所得者の保険料控除申告書
  3. 給与所得者の基礎控除申告書

🔹 Bước 2: Điền Form Số 1 — Khai Báo Người Phụ Thuộc

Trong form 扶養控除等申告書:

Cột “扶養親族” (Người phụ thuộc):
  • 氏名 (Họ tên): Viết bằng romaji + furigana
    • Ví dụ: NGUYEN VAN C (グエン・バン・シー)
  • 個人番号 (My Number): Để trống vì người ở VN không có
  • 生年月日 (Ngày sinh): Viết theo dương lịch
  • 同居・別居の区分 (Cùng nhà / khác nhà): Chọn 「別居」 (khác nhà)
  • 住所 (Địa chỉ): Địa chỉ TẠI VIỆT NAM
  • 所得の見積額 (Thu nhập ước tính): Viết 「0円」 (nếu không có thu nhập)
Cột Đặc Biệt Cho Người Phụ Thuộc Ở Nước Ngoài:
  • ✅ Tích vào ô 「非居住者である親族」
  • ✅ Tích thêm:
    • 「留学」 (Du học) — nếu áp dụng
    • 「障害者」 (Tàn tật) — nếu áp dụng
    • 「38万円以上の送金」 (Gửi >38 万) — phổ biến nhất

🔹 Bước 3: Đính Kèm Giấy Tờ

Đính kèm:

  1. 親族関係書類 (Sổ hộ khẩu / Giấy khai sinh + Bản dịch tiếng Nhật)
  2. 送金関係書類 (Chứng từ gửi tiền + Bản dịch nếu cần)
  3. 留学ビザ (Visa du học) — nếu có
  4. 障害者手帳 (Sổ tàn tật) — nếu có

🔹 Bước 4: Nộp Cho HR Trước Hạn

Hạn nộp: Thường là 15-30/11 mỗi năm.

⚠️ Nếu bỏ lỡ hạn 年末調整 → vẫn có thể khai qua 確定申告 sau!

🅱️ Cách 2: Qua 確定申告 (Tự Khai Tháng 2-3)

Phù hợp:

  • Bạn không khai qua 年末調整 (do bỏ lỡ / công ty không nhận)
  • Bạn là 自営業 (tự kinh doanh)
  • Bạn muốn khai bổ sung 5 năm trước (更正の請求)

Quy trình:

🔹 Bước 1: Chuẩn Bị Giấy Tờ

  • 源泉徴収票 (Phiếu khấu trừ thuế tại nguồn) — từ công ty
  • Giấy tờ chứng minh quan hệ + gửi tiền (đã nói ở Phần 2-3)
  • 在留カード + Hộ chiếu (Photo)
  • Sổ tài khoản ngân hàng (để nhận hoàn thuế)

🔹 Bước 2: Khai Online Qua e-Tax

Cách tiện nhất!

  1. Vào www.keisan.nta.go.jp/r7/ta_top.htm (確定申告書等作成コーナー)
  2. Đăng nhập bằng My Number Card (qua app)
  3. Chọn 「所得税」
  4. Nhập:
    • 給与収入 (Lương)
    • 扶養控除 (Khấu trừ người phụ thuộc) → nhập tên + tuổi + quan hệ
    • 国外居住の有無 (Có sống ở nước ngoài) → ✅ Tick “有”
  5. Đính kèm giấy tờ (PDF)
  6. Nộp online

🔹 Bước 3: Đính Kèm 親族関係書類 + 送金関係書類

⚠️ BẮT BUỘC với người phụ thuộc ở nước ngoài.

Nếu khai online → upload PDF/JPG. Nếu khai giấy → đính kèm bản photo.

🔹 Bước 4: Đợi Hoàn Thuế

  • Hoàn thuế vào tài khoản ngân hàng sau 1-2 tháng
  • Có thể theo dõi tình trạng qua e-Tax

Phần 7: Khai Bù 5 Năm Trước Bằng 更正の請求

CỰC kỳ giá trị! Nếu bạn quên khai trong các năm trước, vẫn có thể khai bù.

Quy Định

Có thể khai bù trong vòng 5 năm kể từ deadline gốc:

Năm thu nhậpHạn deadline gốcCó thể khai bù đến
202417/3/202517/3/2030
202315/3/202415/3/2029
202215/3/202315/3/2028
202115/3/202215/3/2027
202015/3/202115/3/2026 ⏰

Cách Khai Bù

🔹 Bước 1: Vào e-Tax Hoặc 税務署

Chọn 「更正の請求」 (Yêu cầu sửa khai báo)

🔹 Bước 2: Điền Form 更正の請求書

Khai lại tất cả khoản thu nhập + giảm thuế (bao gồm 国外扶養控除 đã quên)

🔹 Bước 3: Đính Kèm Giấy Tờ Chứng Minh

  • Chứng từ gửi tiền của năm đó
  • Giấy tờ quan hệ gia đình

🔹 Bước 4: Đợi Xử Lý + Nhận Hoàn Thuế

  • Xử lý: 3-6 tháng (lâu hơn 確定申告 thông thường)
  • Hoàn thuế trực tiếp vào tài khoản

💡 Trường hợp thực tế: Anh K (Việt Nam) đã ở Nhật 5 năm nhưng không biết khai 国外扶養. Năm 2025 anh phát hiện và khai bù 4 năm trước (2021-2024). Mỗi năm tiết kiệm ~30 万 → tổng nhận lại ~120 万 yên (~ 20 triệu VND)!


Câu Hỏi Thường Gặp

Q: Tôi mới sang Nhật 6 tháng (thực tập sinh), gửi tiền về cho bố mẹ. Có khai được không?
A:

  • Nếu là 非居住者 (chưa đủ 1 năm) → KHÔNG được khai (không có 確定申告)
  • Sau 1 năm → ⭐ CÓ THỂ khai, kể cả gửi cho bố mẹ trong thời gian là 非居住者

Q: Tôi có 1 con dưới 16 tuổi ở VN, có khai được không?
A: ❌ KHÔNG (theo quy định 2020). Trẻ dưới 16 tuổi nhận trợ cấp 児童手当 từ Nhật → không được khấu trừ thêm.

Q: Tôi gửi tiền qua MoMo cho mẹ, có khai được không?
A: ❌ KHÔNG. MoMo không có chứng từ chính thức tại Nhật. Phải dùng:

  • Wise / SBI Remit / Lotus Pay / GMO Aozora / SMBC

Q: Tôi gửi tiền cho bạn bè, nhờ chuyển lại cho mẹ. Có khai được không?
A: ❌ KHÔNG. Chứng từ phải có tên trực tiếp của người nhận = mẹ bạn.

Q: Tôi quên khai 3 năm trước, có thể khai bù không?
A: ⭐ ! Dùng 更正の請求 trong vòng 5 năm. Có thể nhận lại hàng triệu yên!

Q: Tôi có bố ở VN làm nông, thu nhập ~5 triệu VND/tháng. Có được khai không?
A:

  • 5 triệu VND ≈ 30,000 yên/tháng × 12 = 36 万 yên/năm
  • < 38 万 yên/năm → ✅ ĐƯỢC KHAI (vì thu nhập dưới ngưỡng)

Q: Vợ tôi đang ở VN nuôi con (38 tuổi), tôi gửi 30 万/năm. Có khai được không?
A:

  • Vợ trong khoảng 30-69 tuổi → cần thỏa mãn 1 trong 3 điều kiện
  • Bạn gửi 30 万/năm → DƯỚI 38 万 → KHÔNG đủ điều kiện
  • → Để khai được, gửi trên 38 万/năm = ~3.2 万/tháng

Q: Tôi gửi tổng cộng 50 万 yên trong năm cho cả gia đình (bố mẹ + em). Có khai được hết không?
A:

  • Phải chia rõ số tiền cho từng người
  • Mỗi người 30-69 tuổi cần trên 38 万/năm
  • Bố/mẹ trên 70 tuổi: không cần ngưỡng 38 万

Q: Tôi đang khai 国外扶養 cho mẹ, nhưng anh tôi cũng muốn khai. Có được không?
A: ❌ KHÔNG. Chỉ MỘT người được khai cho mỗi người phụ thuộc. Phải thỏa thuận trong gia đình.

Q: Đại sứ quán VN có công chứng giấy tờ cho 国外扶養 không?
A: ❌ KHÔNG. ĐSQ VN tại Nhật không công chứng cho mục đích 国外扶養. Phải lấy giấy tờ tại VN + dịch tiếng Nhật.

Q: Phí làm dịch tiếng Nhật khoảng bao nhiêu?
A:

  • Tự dịch: Miễn phí (được chấp nhận)
  • Công ty dịch VN: 200,000-500,000 VND/giấy
  • Công ty dịch Nhật: 3,000-10,000 yên/trang

Tự dịch là đủ với người Việt biết tiếng Nhật cơ bản.

Q: Tôi không có My Number Card, có khai e-Tax được không?
A:

  • Có thể khai e-Tax với ID/Password (không cần My Number Card)
  • Nhưng phải đăng ký 1 lần tại 税務署 trước
  • Hoặc khai giấy + nộp tại 税務署 — không cần My Number Card

Q: Sau khi khai 国外扶養, có ảnh hưởng đến gia đình ở VN không?
A:

  • Người ở VN không bị ảnh hưởng
  • Không phải đóng thuế tại VN (vì thuộc gia đình bạn ở Nhật)
  • Không cần khai báo gì với Việt Nam

Q: Tôi quên đính kèm 親族関係書類, sao đây?
A:

  • 税務署 sẽ gửi yêu cầu bổ sung trong 1-2 tháng
  • Có 1 tháng để bổ sung
  • Nếu không bổ sung → khoản khấu trừ bị loại bỏ

Q: Tôi có thể nhờ ai làm 確定申告 thay không?
A:

  • Tự làm: Miễn phí
  • 税理士: 30,000-100,000 yên (chuyên nghiệp)
  • Cộng đồng người Việt: Có người hỗ trợ qua Facebook (cẩn thận lừa đảo)

Kết Luận

国外扶養控除“vũ khí bí mật” mà nhiều người Việt sống ở Nhật KHÔNG biết khai thác. Chỉ với việc:

  • Gửi tiền về VN qua dịch vụ chính thống
  • Lấy giấy tờ quan hệ + dịch tiếng Nhật
  • Khai qua 年末調整 hoặc 確定申告

→ Bạn có thể tiết kiệm 30-100+ 万 yên/năm = 5-17 triệu VND/năm!

Tóm tắt 7 quy tắc vàng cho năm 2026:

  1. Gửi qua dịch vụ chính thống (Wise, SBI Remit, Lotus Pay) — không gửi qua người mang về
  2. ✅ Mỗi giao dịch tối thiểu 1 万 yên mới được tính
  3. ✅ Người 30-69 tuổi cần gửi TRÊN 38 万 yên/năm mới đủ điều kiện
  4. Bố/mẹ 70+ tuổi = mức khấu trừ cao nhất (48-58 万)
  5. Tự dịch giấy tờ sang tiếng Nhật được chấp nhận (tiết kiệm phí)
  6. Quên khai năm trước → vẫn có thể bù qua 更正の請求 (5 năm)
  7. ✅ Trong gia đình → người lương cao nhất khai để tối ưu thuế

Lộ trình tối ưu cho người Việt:

🎯 Tháng 1-12: Gửi tiền đều đặn qua Wise / SBI Remit
🎯 Tháng 6 (mùa hè): Lấy giấy tờ qua bố mẹ ở VN + dịch tiếng Nhật (chuẩn bị sớm)
🎯 Tháng 11: Nộp form 扶養控除 cho HR công ty
🎯 Tháng 1-3: Nếu cần bổ sung → khai 確定申告 qua e-Tax
🎯 Tháng 4-5: Nhận hoàn thuế!

Đầu tư 2-3 giờ làm hồ sơ = lấy lại HÀNG TRIỆU YÊN trong sự nghiệp tại Nhật! Đừng bỏ lỡ quyền lợi của mình.


📌 Bài viết liên quan:
→ [Thuế Ở Nhật — 年末調整 vs 確定申告 Khác Nhau Thế Nào?]
→ [NISA Là Gì? Hướng Dẫn Đầu Tư Miễn Thuế Cho Người Việt]
→ [Furusato Nozei — Cách Đóng Thuế Nhận Quà Cho Người Việt] (sắp ra mắt)
→ [iDeCo — Lương Hưu Tự Nguyện Cho Người Việt] (sắp ra mắt)
→ [Hướng Dẫn Xin Vĩnh Trú (永住権) Cho Người Việt 2026]


Lưu ý: Thông tin được cập nhật theo quy định công bố tháng 5/2026. Quy định và mức khấu trừ có thể thay đổi — hãy kiểm tra trang web chính thức nta.go.jp trước khi khai báo. Bài viết mang tính chất tham khảo, không phải tư vấn thuế chuyên nghiệp. Trong trường hợp phức tạp, hãy liên hệ với 税理士 (kế toán thuế) để được tư vấn cụ thể.